Ken két
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng hai vật cứng xiết mạnh vào nhau, nghe hơi nghê tai.
Ví dụ:
Cánh cửa kho gỉ sét hé ra, ken két rõ mồn một giữa đêm khuya.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng hai vật cứng xiết mạnh vào nhau, nghe hơi nghê tai.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh cửa mở ra ken két khi bạn Minh đẩy mạnh.
- Bác thợ rèn mài dao, lưỡi dao chạm đá kêu ken két.
- Chiếc ghế kéo trên nền gạch vang lên tiếng ken két.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc bảng sắt bị kéo lê trên hành lang, âm thanh ken két khiến ai cũng rùng mình.
- Mỗi lần phanh gấp, má phanh cọ vào vành xe, kêu ken két rất chói tai.
- Cánh cổng lâu ngày không tra dầu, đẩy một cái là rít lên ken két.
3
Người trưởng thành
- Cánh cửa kho gỉ sét hé ra, ken két rõ mồn một giữa đêm khuya.
- Tiếng dao trượt trên mặt thớt cứng ken két, nghe mà gai người.
- Bánh xe đẩy chạm mép sắt của thang hàng, cạ vào nhau ken két khó chịu.
- Anh thợ khóa vặn thử ổ đã mòn, chốt sắt xoay ken két như than phiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng hai vật cứng xiết mạnh vào nhau, nghe hơi nghê tai.
Từ đồng nghĩa:
kèn kẹt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ken két | Mô phỏng âm thanh ma sát mạnh, gây khó chịu. Ví dụ: Cánh cửa kho gỉ sét hé ra, ken két rõ mồn một giữa đêm khuya. |
| kèn kẹt | Mô phỏng âm thanh ma sát mạnh, khô khan, thường gây khó chịu, trung tính. Ví dụ: Cánh cửa cũ kèn kẹt mỗi khi mở ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh khó chịu, ví dụ như tiếng cửa kêu khi mở.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gợi cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội hoặc căng thẳng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh khó chịu trong các tình huống đời thường hoặc văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh ken két".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh.
