Xào xạo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng cọ xát của nhiều vật nhỏ, cứng.
Ví dụ : Ổ khóa sắt cọ vào chùm chìa kêu xào xạo.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng cọ xát của nhiều vật nhỏ, cứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Những chiếc lá khô xào xạo dưới chân em.
  • Hạt cườm trong hộp lăn xào xạo khi cô giáo lắc nhẹ.
  • Bánh quy vỡ cọ vào nhau nghe xào xạo trong túi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió lùa qua bụi tre, lá tre cọ vào nhau nghe xào xạo mãi không dứt.
  • Bước trên lối sỏi, đôi giày chạm đất phát ra âm thanh xào xạo quen tai.
  • Trong ngăn bàn, bút và thước va vào nhau xào xạo mỗi khi tôi kéo mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Ổ khóa sắt cọ vào chùm chìa kêu xào xạo.
  • Túi ba lô đầy nắp chai rung theo nhịp bước, xào xạo như một khúc nhạc khô khốc.
  • Trên trần mái tôn, mưa lẫn hạt bụi gõ xào xạo, như ai rắc muối lên kim loại.
  • Gió lật những trang tài liệu chưa kẹp ghim, giấy cọ nhau xào xạo giữa căn phòng yên ắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng cọ xát của nhiều vật nhỏ, cứng.
Từ đồng nghĩa:
lạo xạo rào rạo
Từ Cách sử dụng
xào xạo tượng thanh; trung tính; miêu tả âm thanh liên tiếp, lạo xạo Ví dụ: Ổ khóa sắt cọ vào chùm chìa kêu xào xạo.
lạo xạo trung tính; mức độ tương đương, phổ biến Ví dụ: Lá khô va vào nhau kêu lạo xạo.
rào rạo khẩu ngữ; hơi mạnh hơn, dồn dập hơn Ví dụ: Hạt ngô trong rổ rung lên nghe rào rạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh trong các tình huống hàng ngày, như tiếng lá khô dưới chân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gợi cảm giác chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh tự nhiên, gần gũi với đời sống.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh cụ thể, sinh động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật tạo ra âm thanh như lá, giấy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "xào xạc".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong văn bản không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng xào xạo", "lá xào xạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc vật thể, ví dụ: "tiếng", "lá".
sột soạt lạo xạo rào rào rì rào xào xạc lách cách lạch cạch rắc rắc rột rột rào rạt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt