Văng vẳng

Nghĩa & Ví dụ
Động từ
(Âm thanh) nghe từ xa vọng lại, lúc cao lúc thấp, không thật rõ.
Ví dụ : Tiếng loa đám cưới văng vẳng sau lũy tre.
Nghĩa: (Âm thanh) nghe từ xa vọng lại, lúc cao lúc thấp, không thật rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống trường văng vẳng từ cuối phố.
  • Trong lớp học, em nghe văng vẳng tiếng mưa trên mái.
  • Buổi tối, tiếng hát ở sân vận động văng vẳng bay đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm khuya, tiếng còi tàu văng vẳng như lời gọi từ bến xa.
  • Tiếng chuông chùa văng vẳng qua màn sương sớm, nghe dịu mà buồn.
  • Giữa sân trường vắng, tiếng ve còn văng vẳng, gợi nhớ mùa hè.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng loa đám cưới văng vẳng sau lũy tre.
  • Trong căn phòng tắt đèn, bản nhạc cũ văng vẳng như ai đó đang mở ở tầng dưới.
  • Giữa thành phố bận rộn, tiếng rao đêm văng vẳng kéo người ta về một ký ức rất xưa.
  • Đứng trên ban công, tôi nghe tiếng sóng văng vẳng, tưởng như biển thì thầm chuyện của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Âm thanh) nghe từ xa vọng lại, lúc cao lúc thấp, không thật rõ.
Từ đồng nghĩa:
vẳng vang vọng
Từ Cách sử dụng
văng vẳng mức độ nhẹ, trung tính; miêu tả thính giác, văn chương/miêu tả Ví dụ: Tiếng loa đám cưới văng vẳng sau lũy tre.
vẳng trung tính, hơi văn chương; mức độ nhẹ, xa Ví dụ: Tiếng chuông nhà thờ vẳng lại trong chiều muộn.
vang vọng trung tính, phổ thông; mức độ vừa, xa, kéo dài Ví dụ: Tiếng hát vang vọng từ thung lũng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí, miêu tả âm thanh xa xăm, mơ hồ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác mơ hồ, xa xăm, thường mang tính nghệ thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh không rõ ràng, từ xa vọng lại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng về âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "vang vọng"; cần chú ý ngữ cảnh.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian, thời gian để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh văng vẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", "âm thanh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt