Lao xao
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả những âm thanh hoặc tiếng động nhỏ rộn lên xen lẫn vào nhau không đều.
Ví dụ:
Ngõ nhỏ bỗng lao xao khi hàng quán mở cửa.
Nghĩa: Từ gợi tả những âm thanh hoặc tiếng động nhỏ rộn lên xen lẫn vào nhau không đều.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng lá ngoài sân lao xao khi gió thổi.
- Sân trường tan học, bước chân các bạn vang lao xao.
- Bầy chim sẻ bay lên, cánh vỗ nghe lao xao trên mái ngói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa chạm lên tán cây, tiếng lá lao xao như lời thì thầm của vườn.
- Trong thư viện yên tĩnh, những trang giấy lật khẽ cũng đủ lao xao góc phòng.
- Buổi chợ sớm, tiếng người nói nhỏ hòa cùng tiếng giỏ tre chạm nhau, nghe lao xao mà ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Ngõ nhỏ bỗng lao xao khi hàng quán mở cửa.
- Biển lặng, chỉ có tiếng sóng chạm đá lao xao như ký ức chạm bờ.
- Những tin đồn đi qua quán cà phê, để lại một buổi chiều lao xao chẳng rõ đầu cuối.
- Giữa khuya, tiếng lá dừa cọ nhau lao xao, gợi một nỗi nhớ không gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả những âm thanh hoặc tiếng động nhỏ rộn lên xen lẫn vào nhau không đều.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lao xao | Gợi tả âm thanh nhỏ, nhiều, không đều, thường từ tự nhiên hoặc đám đông xa. Ví dụ: Ngõ nhỏ bỗng lao xao khi hàng quán mở cửa. |
| xôn xao | Trung tính, gợi sự náo động nhẹ, nhiều tiếng nói/âm thanh nhỏ, thường từ đám đông hoặc hoạt động. Ví dụ: Tiếng học trò xôn xao giờ ra chơi. |
| yên lặng | Trung tính, chỉ trạng thái không có tiếng động, vắng vẻ. Ví dụ: Cả khu phố bỗng yên lặng lạ thường. |
| im ắng | Trung tính, gợi sự vắng tiếng động, thanh bình, thường dùng cho không gian. Ví dụ: Không gian im ắng đến lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh tự nhiên, tạo cảm giác sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, sinh động, thường mang tính miêu tả.
- Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thích hợp dùng trong văn học để miêu tả cảnh vật hoặc tình huống có nhiều âm thanh nhỏ xen lẫn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật vì thiếu tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "xào xạc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếng lá lao xao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", "âm thanh".
