Kiếm hiệp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Võ sĩ thời xưa, giỏi đánh kiếm, hay làm việc nghĩa.
Ví dụ: Vị kiếm hiệp xuất hiện, chém đứt sợi xích trói dân làng.
Nghĩa: Võ sĩ thời xưa, giỏi đánh kiếm, hay làm việc nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chàng kiếm hiệp cứu người bị cướp trên đường.
  • Kiếm hiệp đi qua làng và giúp dân sửa cầu gãy.
  • Cậu bé mơ lớn lên sẽ trở thành kiếm hiệp bảo vệ người yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, vị kiếm hiệp sống ẩn dật nhưng luôn xuất hiện khi có kẻ ác hoành hành.
  • Người ta kính nể kiếm hiệp vì ông giữ lời hứa và đặt nghĩa khí lên đầu.
  • Nét bút miêu tả dáng kiếm hiệp phóng khoáng, áo choàng bay trong gió núi.
3
Người trưởng thành
  • Vị kiếm hiệp xuất hiện, chém đứt sợi xích trói dân làng.
  • Hào quang của một kiếm hiệp không chỉ ở đường kiếm, mà ở lòng trắc ẩn.
  • Giữa chợ đời, hiếm ai còn đủ khí phách kiếm hiệp để dang tay đỡ người lạ.
  • Đọc xong bộ truyện, tôi cứ nghĩ về thân phận kiếm hiệp: cô độc mà nhân nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Võ sĩ thời xưa, giỏi đánh kiếm, hay làm việc nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiếm hiệp Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ nhân vật trong tiểu thuyết, phim ảnh cổ trang. Ví dụ: Vị kiếm hiệp xuất hiện, chém đứt sợi xích trói dân làng.
hiệp khách Trang trọng, văn chương, thường dùng trong tiểu thuyết, phim ảnh, nhấn mạnh phẩm chất nghĩa hiệp. Ví dụ: Vị hiệp khách ấy đã ra tay cứu giúp dân lành khỏi bọn cường hào ác bá.
kiếm khách Trang trọng, văn chương, thường dùng trong tiểu thuyết, phim ảnh, nhấn mạnh tài năng dùng kiếm. Ví dụ: Anh ta được mệnh danh là một kiếm khách lừng danh khắp chốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện tranh, phim ảnh thuộc thể loại võ hiệp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dũng cảm, chính nghĩa và tinh thần trượng nghĩa.
  • Phong cách cổ điển, thường gắn liền với văn hóa Á Đông.
  • Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, mang tính giải trí và tưởng tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả nhân vật trong các tác phẩm võ hiệp hoặc khi nói về tinh thần trượng nghĩa.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi miêu tả các nhân vật hiện đại.
  • Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ võ sĩ hiện đại, cần chú ý bối cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ những người không có liên quan đến võ thuật hoặc tinh thần trượng nghĩa.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa và lịch sử phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kiếm hiệp nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, dũng cảm), động từ (trở thành, là), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...