Kiếm thuật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuật đánh kiếm.
Ví dụ:
Ông cụ vẫn giữ niềm say mê nghiên cứu kiếm thuật cổ truyền.
Nghĩa: Thuật đánh kiếm.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé say mê xem thầy biểu diễn kiếm thuật trong lễ hội.
- Trong truyện cổ, nhân vật chính học kiếm thuật để bảo vệ làng.
- Cô giáo kể về một vị hiệp sĩ giỏi kiếm thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật trong phim luyện kiếm thuật nhiều năm mới đạt tới trình độ cao.
- Anh ấy đọc sách cổ để hiểu các thế tay trong kiếm thuật.
- Câu lạc bộ lịch sử mời một võ sư đến nói chuyện về kiếm thuật thời xưa.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ vẫn giữ niềm say mê nghiên cứu kiếm thuật cổ truyền.
- Ở một số nơi, kiếm thuật không chỉ là chiến đấu mà còn là nghệ thuật kỷ luật thân tâm.
- Anh nhận ra kiếm thuật dạy mình cách giữ khoảng cách, không chỉ trên sàn đấu mà cả trong cuộc đời.
- Trong văn chương, kiếm thuật thường là biểu tượng của danh dự và sự tiết chế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuật đánh kiếm.
Từ đồng nghĩa:
kiếm đạo kiếm pháp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiếm thuật | Trang trọng, chuyên môn, chỉ một môn nghệ thuật chiến đấu cổ truyền hoặc hiện đại. Ví dụ: Ông cụ vẫn giữ niềm say mê nghiên cứu kiếm thuật cổ truyền. |
| kiếm đạo | Trang trọng, mang tính triết lý, chỉ nghệ thuật và tinh thần của việc dùng kiếm. Ví dụ: Anh ấy đã dành cả đời để luyện tập kiếm đạo. |
| kiếm pháp | Trang trọng, chuyên môn, chỉ các chiêu thức, kỹ thuật cụ thể trong việc dùng kiếm. Ví dụ: Kiếm pháp của anh ta vô cùng tinh xảo và uyển chuyển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến võ thuật hoặc thể thao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về võ thuật, thể thao hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, huyền bí trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, sách hướng dẫn về võ thuật hoặc thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về võ thuật.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các kỹ thuật, phương pháp đánh kiếm trong võ thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến võ thuật hoặc thể thao.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ môn võ khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kiếm pháp" ở chỗ "kiếm thuật" nhấn mạnh vào kỹ thuật tổng quát hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh võ thuật hoặc thể thao liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "kiếm" và "thuật".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kiếm thuật cổ truyền", "kiếm thuật hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "kiếm thuật tinh xảo"), động từ (ví dụ: "học kiếm thuật"), và lượng từ (ví dụ: "một loại kiếm thuật").

Danh sách bình luận