Kiếm chác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiếm lợi bằng cách không chính đáng (nói khái quát).
Ví dụ: Ông ấy lợi dụng chức vụ để kiếm chác.
Nghĩa: Kiếm lợi bằng cách không chính đáng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nó tranh bán vé ở cổng trường để kiếm chác từ bạn bè.
  • Chú kia thu thêm tiền gửi xe để kiếm chác của khách.
  • Người bán hàng cố nâng giá để kiếm chác du khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta nhận quà lót tay để kiếm chác trong việc cấp giấy tờ.
  • Có người tranh thủ dịp lễ để đội giá, mong kiếm chác nhanh.
  • Họ bày trò khuyến mãi ảo để kiếm chác từ sự cả tin của khách.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy lợi dụng chức vụ để kiếm chác.
  • Nhiều kẻ núp bóng từ thiện để kiếm chác, điều đó khiến lòng tin bị bào mòn.
  • Một số người không làm ra giá trị, chỉ lách kẽ hở để kiếm chác, rồi khoác lên điều đó cái vỏ khôn khéo.
  • Cơn sốt đất qua đi, những kẻ từng hô hào lại im tiếng sau khi kiếm chác xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiếm lợi bằng cách không chính đáng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiếm chác Tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, mang ý chê bai, coi thường hành vi kiếm tiền bất chính. Ví dụ: Ông ấy lợi dụng chức vụ để kiếm chác.
trục lợi Tiêu cực, trang trọng hơn 'kiếm chác', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn, mang ý lên án hành vi lợi dụng để kiếm lời bất chính. Ví dụ: Hắn đã trục lợi từ chính sách hỗ trợ người nghèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi kiếm lợi không chính đáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm phản ánh xã hội hoặc phê phán đạo đức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi kiếm lợi không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc bài viết phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi kiếm lợi khác nhưng "kiếm chác" mang nghĩa tiêu cực rõ rệt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiếm chác tiền bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng kiếm lợi (tiền bạc, tài sản) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, nhiều).