Kĩ thuật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những phương tiện và tư liệu hoạt động của con người, được tạo ra để thực hiện quá trình sản xuất và phục vụ các nhu cầu phi sản xuất của xã hội
Ví dụ:
Kĩ thuật bao gồm các phương tiện và công cụ phục vụ sản xuất và đời sống.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những phương tiện và tư liệu hoạt động của con người, được tạo ra để thực hiện quá trình sản xuất và phục vụ các nhu cầu phi sản xuất của xã hội
1
Học sinh tiểu học
- Xưởng trường em có nhiều máy móc, đó là kĩ thuật giúp làm đồ dùng học tập.
- Nhờ kĩ thuật, nông dân dùng máy gặt để thu hoạch lúa nhanh hơn.
- Bệnh viện có máy chụp X-quang; đó là kĩ thuật giúp bác sĩ chữa bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những dây chuyền trong nhà máy là kĩ thuật giúp biến nguyên liệu thành sản phẩm.
- Trong nông nghiệp thông minh, kĩ thuật như hệ thống tưới tự động giúp tiết kiệm nước và công sức.
- Thư viện số dùng kĩ thuật lưu trữ dữ liệu để phục vụ việc học và tra cứu.
3
Người trưởng thành
- Kĩ thuật bao gồm các phương tiện và công cụ phục vụ sản xuất và đời sống.
- Ở nhà máy, kĩ thuật hiện đại quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm.
- Trong y tế, kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh mở ra cơ hội cứu chữa mà trước đây không có.
- Ngay cả trong văn hóa, kĩ thuật trình chiếu và âm thanh cũng thay đổi cách chúng ta thưởng thức nghệ thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo kỹ thuật và tài liệu chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các phương tiện, công nghệ và quy trình sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương tiện, công nghệ hoặc quy trình trong sản xuất và dịch vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc công nghệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "kĩ thuật xây dựng", "kĩ thuật điện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công nghệ"; "kĩ thuật" thường chỉ phương tiện và quy trình, trong khi "công nghệ" có thể bao gồm cả kiến thức và ứng dụng.
- Chú ý phân biệt với "kỹ năng", từ này chỉ khả năng thực hiện công việc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kĩ thuật hiện đại", "kĩ thuật sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, tiên tiến), động từ (phát triển, cải tiến), và lượng từ (một số, nhiều).
