Sáng chế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghĩ và chế tạo ra cái trước đó chưa từng có.
Ví dụ: Thiết bị đọc sách cho người khiếm thị là một sáng chế đầy nhân văn.
Nghĩa: Nghĩ và chế tạo ra cái trước đó chưa từng có.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh mơ có một sáng chế giúp sách biết nói.
  • Chiếc bút tự tẩy mực là sáng chế khiến cả lớp tròn mắt.
  • Robot nhặt rác trong sân trường là sáng chế của câu lạc bộ khoa học nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ứng dụng nhắc uống nước theo thói quen là một sáng chế giản dị mà hữu ích.
  • Chiếc mũ có đèn tín hiệu cho người đi xe đạp là sáng chế giúp đi đêm an toàn hơn.
  • Máy lọc nước gắn vào chai mang theo là sáng chế khiến những chuyến dã ngoại nhẹ nhõm hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Thiết bị đọc sách cho người khiếm thị là một sáng chế đầy nhân văn.
  • Không phải mọi ý tưởng đều thành sáng chế; cái mới cần được làm ra và hoạt động được.
  • Một sáng chế đôi khi mở ra cả ngành nghề, như mũi tên chỉ đường cho tương lai.
  • Anh hiểu rằng bằng độc quyền bảo vệ sáng chế, nhưng giá trị lớn nhất vẫn là vấn đề nó giải quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghĩ và chế tạo ra cái trước đó chưa từng có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng chế trung tính, trang trọng; dùng trong pháp lý/khoa học; sắc thái tôn vinh thành quả mới Ví dụ: Thiết bị đọc sách cho người khiếm thị là một sáng chế đầy nhân văn.
phát minh trung tính–trang trọng; phổ thông, dùng trong khoa học/kỹ thuật Ví dụ: Bằng phát minh này đã mở ra công nghệ lưu trữ mới.
bắt chước trung tính–khẩu ngữ; sắc thái phê phán việc làm theo cái có sẵn Ví dụ: Sản phẩm này chỉ là bắt chước, không có gì mới.
sao chép trung tính; kỹ thuật/pháp lý; nhấn mạnh chép lại nguyên mẫu Ví dụ: Thiết kế bị sao chép trái phép nên không được coi là sáng chế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phát minh mới trong các báo cáo, bài viết khoa học hoặc tin tức công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu về khoa học, công nghệ và sở hữu trí tuệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo và đổi mới.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phát minh hoặc cải tiến kỹ thuật mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc công nghệ.
  • Thường đi kèm với các từ như "bằng sáng chế" hoặc "phát minh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát minh"; "sáng chế" thường nhấn mạnh vào quá trình tạo ra cái mới.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những cải tiến nhỏ hoặc không có tính đột phá.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sáng chế mới", "sáng chế độc đáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, độc đáo), động từ (phát triển, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...