Khuân vác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mang chuyển những vật nặng bằng sức của hai tay, lưng hay vai (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy nhận khuân vác hàng ở kho để kiếm thêm thu nhập.
Nghĩa: Mang chuyển những vật nặng bằng sức của hai tay, lưng hay vai (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân khuân vác bao gạo lên vai và đi chầm chậm.
  • Anh bảo vệ giúp cô giáo khuân vác thùng sách vào lớp.
  • Bố khuân vác chậu cây nặng từ sân vào hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người bốc xếp kiên nhẫn khuân vác những kiện hàng cồng kềnh xuống xe.
  • Cậu bạn khom lưng khuân vác loa đài cho buổi văn nghệ của trường.
  • Nhìn bác tài đổ mồ hôi khuân vác thùng nước, em mới thấy lao động vất vả thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhận khuân vác hàng ở kho để kiếm thêm thu nhập.
  • Giữa trưa nắng, họ lặng lẽ khuân vác từng bao xi măng, tiếng bước chân nện đều trên nền bê tông.
  • Ngày chuyển trọ, tôi một mình khuân vác tủ lạnh, mới hiểu sức người cũng có giới hạn.
  • Ông cụ vẫn đều đặn khuân vác mớ rau, rổ cá ngoài chợ, như cách ông gánh cả đời sống bình dị của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mang chuyển những vật nặng bằng sức của hai tay, lưng hay vai (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuân vác Chỉ hành động dùng sức người để di chuyển vật nặng, thường mang tính chất lao động chân tay, trung tính. Ví dụ: Anh ấy nhận khuân vác hàng ở kho để kiếm thêm thu nhập.
bốc vác Trung tính, thường dùng để chỉ công việc lao động chân tay nặng nhọc, bao gồm cả việc nâng và di chuyển. Ví dụ: Họ thuê người bốc vác hàng hóa lên xe tải.
dỡ Trung tính, chỉ hành động lấy vật nặng ra khỏi nơi chứa hoặc phương tiện vận chuyển. Ví dụ: Công nhân đang dỡ hàng từ container xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc lao động chân tay, đặc biệt trong các ngành nghề như xây dựng, vận chuyển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mô tả công việc hoặc điều kiện lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cuộc sống lao động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn an toàn lao động hoặc mô tả công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nặng nhọc, vất vả của công việc lao động chân tay.
  • Phong cách bình dân, thường dùng trong khẩu ngữ và văn bản mô tả công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả công việc cần sức lực, đặc biệt trong bối cảnh lao động.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn như "vận chuyển".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc điều kiện lao động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vận chuyển" nhưng "khuân vác" nhấn mạnh vào sức lực con người.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuân vác hàng hóa", "khuân vác đồ đạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (hàng hóa, đồ đạc), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận).