Khoé

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ tiếp giáp nhau của hai vành môi, hai mí mắt, góc mở ở mép hoặc ở đuôi mắt; thường dùng để chỉ vẻ duyên dáng của miệng, mắt.
Ví dụ: Khoé miệng cô khẽ nhếch, đủ để anh hiểu lời đồng ý.
2.
danh từ
Thủ đoạn, mánh lới.
Ví dụ: Anh ta leo nhanh nhờ khoé, không nhờ năng lực.
Nghĩa 1: Chỗ tiếp giáp nhau của hai vành môi, hai mí mắt, góc mở ở mép hoặc ở đuôi mắt; thường dùng để chỉ vẻ duyên dáng của miệng, mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cười, khoé miệng cong lên rất đáng yêu.
  • Nước mắt đọng ở khoé mắt của bé.
  • Cô giáo mỉm cười, khoé môi hơi rung rung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nụ cười hiền làm sáng bừng khoé mắt bạn ấy trong ảnh kỷ yếu.
  • Cậu ta che miệng cười, nhưng niềm vui vẫn lóe ở khoé môi.
  • Khi nghe bài hát cũ, một giọt lệ bất chợt ươn ướt nơi khoé mắt.
3
Người trưởng thành
  • Khoé miệng cô khẽ nhếch, đủ để anh hiểu lời đồng ý.
  • Trong ánh đèn mờ, nét mỏi mệt lộ ra ở khoé mắt nhiều năm thức trắng.
  • Anh cố giấu tiếng thở dài, nhưng nỗi buồn vẫn nằm lại ở khoé môi.
  • Một nụ cười dịu, mỏng như sương, vừa chớm ở khoé mắt đã tan.
Nghĩa 2: Thủ đoạn, mánh lới.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng dùng khoé để giành phần của bạn.
  • Bạn nhỏ ấy thắng nhờ chăm chỉ, không nhờ khoé.
  • Cô dặn chúng mình: làm đúng, không chơi khoé trong trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy quen vài khoé vặt để qua mặt giám thị, nhưng đó không phải điều đáng tự hào.
  • Trong buôn bán nhỏ, có người sống bằng thật thà, có người lại quen dùng khoé.
  • Bạn càng phụ thuộc vào khoé thì càng xa dần sự tử tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta leo nhanh nhờ khoé, không nhờ năng lực.
  • Cái khoé tưởng tinh ranh chỉ lợi trước mắt, về sau trả giá đủ.
  • Ở chỗ làm, khoé có thể mở cửa một lần, nhưng không giữ được niềm tin.
  • Càng trải đời, tôi càng sợ những khoé mềm như tơ mà cắt người rất ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ tiếp giáp nhau của hai vành môi, hai mí mắt, góc mở ở mép hoặc ở đuôi mắt; thường dùng để chỉ vẻ duyên dáng của miệng, mắt.
Nghĩa 2: Thủ đoạn, mánh lới.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoé Chỉ hành vi, cách thức không trung thực, khôn lỏi để đạt mục đích. Ví dụ: Anh ta leo nhanh nhờ khoé, không nhờ năng lực.
thủ đoạn Mạnh, tiêu cực, văn viết Ví dụ: Hắn dùng mọi thủ đoạn để đạt được mục đích.
mánh lới Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ Ví dụ: Đừng tin vào những mánh lới quảng cáo đó.
mưu mẹo Tiêu cực, trung tính Ví dụ: Cô ta đầy mưu mẹo để lừa gạt người khác.
chiêu trò Tiêu cực, khẩu ngữ Ví dụ: Những chiêu trò này không thể qua mắt được tôi.
tiểu xảo Trung tính đến tiêu cực Ví dụ: Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc biểu cảm của khuôn mặt, như "khoé miệng cười".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc phân tích nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc qua miêu tả chi tiết khuôn mặt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng khi miêu tả vẻ đẹp hoặc biểu cảm.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác duyên dáng.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc biểu cảm tinh tế của khuôn mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận khuôn mặt như "miệng", "mắt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khoé" mang nghĩa thủ đoạn, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Khác biệt với từ "góc" khi miêu tả khuôn mặt, "khoé" mang tính nghệ thuật hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc vẻ đẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoé miệng", "khoé mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "duyên dáng"), hoặc các danh từ khác (như "miệng", "mắt").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...