Khoái khẩu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Có cảm giác thích thú khi ăn một món ăn nào đó.
Ví dụ:
Món này hợp vị tôi, ăn rất khoái khẩu.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Có cảm giác thích thú khi ăn một món ăn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con thích món canh chua cá lắm, ăn vào khoái khẩu ghê.
- Bánh flan béo mịn nên tớ ăn rất khoái khẩu.
- Mẹ rán cá giòn rụm, cả nhà ăn khoái khẩu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa nay có bún bò, đúng món khoái khẩu nên cả nhóm ăn sạch bát.
- Trời mưa mà húp tô phở nóng, cảm giác khoái khẩu lan khắp người.
- Bạn ấy chỉ cần ngửi mùi gà nướng là mặt sáng lên, ăn vào thì khoái khẩu thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Món này hợp vị tôi, ăn rất khoái khẩu.
- Đặt đúng quán bún riêu quen, tôi húp muỗng đầu đã thấy khoái khẩu, tự dưng nhẹ cả người.
- Thịt nướng vừa lửa, chấm mắm me dậy mùi, miếng nào cũng khoái khẩu như được chiều vị giác.
- Đi công tác dài ngày, về nhà gặp bát canh rau tập tàng là thấy khoái khẩu, như được trở lại bếp của mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thích thú khi ăn một món ăn ngon.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cảm giác của nhân vật khi thưởng thức món ăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác vui vẻ, hài lòng khi ăn uống.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thích thú với món ăn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc mô tả trải nghiệm ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thích thú khác, cần chú ý ngữ cảnh ăn uống.
- Không nên dùng để miêu tả cảm giác với những thứ không liên quan đến ẩm thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cảm giác của chủ ngữ đối với món ăn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn này rất khoái khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" và danh từ chỉ món ăn.
