Hảo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Ưa thích một món ăn nào đó.
Ví dụ:
Tôi hảo phở bò hơn phở gà.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Ưa thích một món ăn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con hảo món canh chua mẹ nấu.
- Bé hảo trái xoài chín, ăn rất ngon miệng.
- Em không hảo ớt, nên để riêng ra mép chén.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bảo không hảo đồ chiên, chỉ khoái món hấp cho nhẹ bụng.
- Từ nhỏ, mình hảo vị ngọt thanh của chè bắp hơn mấy món béo ngậy.
- Cậu ấy hảo mắm tôm, nghe mùi là muốn gọi bún đậu liền.
3
Người trưởng thành
- Tôi hảo phở bò hơn phở gà.
- Càng lớn, tôi càng ít hảo đồ ngọt, chắc cái miệng cũng biết chán.
- Ảnh hảo cay, bữa nào không có ớt là ăn thấy mất vui.
- Chị nội trợ trong nhà không hảo đồ đông lạnh, thích đồ tươi cho bữa cơm đậm vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yêu thích, thường mang sắc thái tích cực và thân thiện.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự yêu thích một món ăn trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường chỉ dùng trong một số vùng miền, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thích" trong ngữ cảnh rộng hơn.
- Chỉ nên dùng khi chắc chắn người nghe hiểu nghĩa phương ngữ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất hảo", "không hảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, không), danh từ chỉ món ăn.
