Khiếu tố

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tố cáo và khiếu nại việc làm mình cho là trái phép của một cá nhân, hay cơ quan, tập thể.
Ví dụ: Ông nộp đơn khiếu tố vì bị tính phí trái quy định.
Nghĩa: Tố cáo và khiếu nại việc làm mình cho là trái phép của một cá nhân, hay cơ quan, tập thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bác Tư lên phường khiếu tố việc nhà bác bị lấn đất.
  • Chú bảo vệ viết đơn khiếu tố người xả rác bừa bãi trước cổng trường.
  • Mẹ đến ủy ban để khiếu tố cửa hàng bán hàng hết hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân tập hợp chữ ký để khiếu tố công trình xây sai phép trong khu phố.
  • Chị ấy gửi thư điện tử đến cơ quan chức năng để khiếu tố hành vi chặt cây trái phép.
  • Sau khi thu thập chứng cứ, anh nộp hồ sơ khiếu tố công ty xả thải ra con kênh sau nhà.
3
Người trưởng thành
  • Ông nộp đơn khiếu tố vì bị tính phí trái quy định.
  • Chúng tôi buộc phải khiếu tố, bởi những quy định rõ ràng đã bị phớt lờ.
  • Nếu không ai đứng ra khiếu tố, sai phạm ấy sẽ âm thầm trở thành chuyện bình thường.
  • Có lúc khiếu tố không chỉ để đòi quyền lợi, mà còn để nhắc người ta tôn trọng luật lệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính khi đề cập đến việc tố cáo hoặc khiếu nại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động tố cáo hoặc khiếu nại một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ pháp lý khác để tạo thành một văn bản hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "khiếu nại" hoặc "tố cáo"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Khiếu tố" thường mang tính chất pháp lý, không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy trình và ngữ cảnh pháp lý liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khiếu tố hành vi", "khiếu tố quyết định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hành vi, quyết định), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...