Khâu vá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
May và vá đồ vải (nói khái quát); may vá.
Ví dụ: Cô ấy nhận khâu vá tại nhà để kiếm thêm thu nhập.
Nghĩa: May và vá đồ vải (nói khái quát); may vá.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại ngồi khâu vá chiếc áo bị rách của em.
  • Mẹ khâu vá lại con gấu bông để em ôm ngủ.
  • Cô giáo dạy em khâu vá chiếc túi nhỏ bằng vải nỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều cuối tuần, chị tôi khâu vá bộ đồng phục để kịp đi học.
  • Bạn Lan khéo tay, tự khâu vá túi bút bị sờn miệng.
  • Ở câu lạc bộ thủ công, tụi mình tập khâu vá khẩu trang bằng vải cotton.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nhận khâu vá tại nhà để kiếm thêm thu nhập.
  • Những tối yên ả, mẹ lặng lẽ khâu vá, vá lại cả những khoảng thời gian sờn cũ trong nhà.
  • Anh chọn khâu vá quần áo thay vì mua mới, như một cách sống tiết kiệm và bền vững.
  • Tiếng kim chạm thước lách cách, người thợ khâu vá tỉ mỉ, đơm từng chiếc cúc như đơm lại sự gọn ghẽ của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : May và vá đồ vải (nói khái quát); may vá.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khâu vá Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hoạt động sửa chữa, tạo tác đồ vải trong sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Cô ấy nhận khâu vá tại nhà để kiếm thêm thu nhập.
may vá Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Bà tôi thường ngồi may vá quần áo cũ cho cả nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa quần áo hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về kỹ năng sống hoặc hướng dẫn thực hành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống thường nhật hoặc nghề thủ công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc, thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, khéo léo trong công việc thủ công.
  • Phong cách bình dị, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc sửa chữa, may vá quần áo hoặc đồ vải.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc công việc thủ công.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chuyên ngành trong may mặc như "thiết kế" hay "cắt may".
  • Không nên dùng để chỉ các công việc may mặc phức tạp hoặc chuyên nghiệp.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khâu vá quần áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật (quần áo, vải), trạng từ chỉ cách thức (khéo léo, nhanh chóng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...