Khai quốc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Dựng nước hoặc lập nên một triều đại.
Ví dụ: Đinh Tiên Hoàng được xem là vị vua khai quốc nhà Đinh.
Nghĩa: (cũ). Dựng nước hoặc lập nên một triều đại.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua Hùng được kể là người khai quốc nước Văn Lang.
  • Trong truyện, vị tướng tài giúp vua khai quốc và dựng nên kinh đô.
  • Thầy bảo: người khai quốc là người lập nên nước đầu tiên của dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử, người khai quốc thường vừa đánh giặc vừa tổ chức đất nước.
  • Nhà Trần có công khai quốc, mở ra một triều đại mới cho Đại Việt.
  • Khái niệm “khai quốc” gắn với việc lập triều và đặt nền nếp cho xã tắc.
3
Người trưởng thành
  • Đinh Tiên Hoàng được xem là vị vua khai quốc nhà Đinh.
  • Người khai quốc không chỉ mở cõi, mà còn đặt ra luật lệ để quốc gia đứng vững.
  • Nhiều công thần theo phò minh chủ ngày ấy được ghi công trong sách sử như bậc khai quốc.
  • Ý chí của bậc khai quốc thường được tôi luyện qua loạn lạc, rồi hóa thành nền móng cho một triều đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Dựng nước hoặc lập nên một triều đại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khai quốc Trang trọng, lịch sử, mang tính nền tảng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đinh Tiên Hoàng được xem là vị vua khai quốc nhà Đinh.
lập quốc Trang trọng, lịch sử, chỉ hành động thành lập một quốc gia. Ví dụ: Vua Hùng đã lập quốc Văn Lang, mở ra kỷ nguyên đầu tiên của dân tộc.
kiến quốc Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh việc xây dựng và đặt nền móng cho đất nước. Ví dụ: Các vị anh hùng đã kiến quốc, tạo dựng nên một giang sơn vững bền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về các triều đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, lịch sử trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử học và nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc thành lập một quốc gia hoặc triều đại trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thành lập khác như "thành lập" hoặc "sáng lập" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Chỉ nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố lịch sử và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khai quốc triều đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quốc gia, triều đại hoặc các từ chỉ hành động như "lập", "dựng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...