Lập quốc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Dựng nước.
Ví dụ:
Ông là người lập quốc, khai mở vận mệnh dân tộc.
Nghĩa: (cũ). Dựng nước.
1
Học sinh tiểu học
- Vị vua ấy lập quốc, mở ra một đất nước mới.
- Nhờ lập quốc, dân làng có nơi chung sống yên ổn.
- Họ kể chuyện ngày xưa, khi tổ tiên cùng nhau lập quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà lãnh đạo thuở đầu đã lập quốc, đặt nền móng cho luật lệ và biên cương.
- Sau bao cuộc bôn ba, ông trở về quê hương để lập quốc và gây dựng triều đại.
- Truyền thuyết ghi lại buổi lập quốc, khi người dân tụ họp dưới một ngọn cờ chung.
3
Người trưởng thành
- Ông là người lập quốc, khai mở vận mệnh dân tộc.
- Buổi lập quốc không chỉ là dựng cờ, mà còn là kết ước về tương lai chung.
- Từ khoảnh khắc lập quốc, lịch sử bắt đầu khắc tên những hy sinh thầm lặng.
- Nhắc đến ngày lập quốc, ta nghĩ về ý chí gom dân, dựng thể chế, định hồn sông núi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Dựng nước.
Từ đồng nghĩa:
dựng nước
Từ trái nghĩa:
mất nước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lập quốc | Trang trọng, mang tính lịch sử, chỉ việc thành lập nhà nước ban đầu. Ví dụ: Ông là người lập quốc, khai mở vận mệnh dân tộc. |
| dựng nước | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động xây dựng, thành lập quốc gia. Ví dụ: Vua Hùng đã dựng nước Văn Lang. |
| mất nước | Trang trọng, mang tính lịch sử, diễn tả sự đau thương, mất mát chủ quyền. Ví dụ: Dân tộc ta đã từng trải qua thời kỳ mất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sử và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc thành lập một quốc gia trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể hiện đại, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "thành lập quốc gia".
- Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ kính.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lập quốc nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "nhanh chóng lập quốc", "lập quốc trong năm 1945".

Danh sách bình luận