Kiến quốc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Xây dựng đất nước.
Ví dụ: Kiến quốc là công việc lâu dài của cả một dân tộc.
Nghĩa: (cũ; kết hợp hạn chế). Xây dựng đất nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà kể chuyện mọi người cùng nhau kiến quốc sau ngày hòa bình.
  • Chúng em trồng cây, giữ sạch sân trường để góp phần nhỏ bé vào việc kiến quốc.
  • Các chú công nhân xây cầu, làm đường cũng là đang kiến quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều thế hệ đã dốc sức kiến quốc để quê hương thay da đổi thịt.
  • Kiến quốc không chỉ là khẩu hiệu, mà là từng việc làm bền bỉ mỗi ngày.
  • Khi hiểu lịch sử, mình mới thấy ý nghĩa của việc kiến quốc trong thời bình.
3
Người trưởng thành
  • Kiến quốc là công việc lâu dài của cả một dân tộc.
  • Sau chiến tranh, họ trở về, gác lại mất mát riêng để bắt tay kiến quốc.
  • Kiến quốc không chỉ nằm trong những công trình lớn, mà còn trong cách mỗi người làm tốt phần việc của mình.
  • Ý chí kiến quốc được nuôi bằng niềm tin rằng mai này con cháu sẽ sống tốt hơn hôm nay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; kết hợp hạn chế). Xây dựng đất nước.
Từ đồng nghĩa:
dựng nước lập quốc
Từ Cách sử dụng
kiến quốc Trang trọng, mang sắc thái lịch sử, thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc thành lập và phát triển nền móng quốc gia. Ví dụ: Kiến quốc là công việc lâu dài của cả một dân tộc.
dựng nước Trang trọng, lịch sử, nhấn mạnh hành động xây dựng, thành lập quốc gia. Ví dụ: Công cuộc dựng nước và giữ nước của cha ông ta.
lập quốc Trang trọng, lịch sử, nhấn mạnh hành động thành lập, thiết lập quốc gia. Ví dụ: Ngày lập quốc là một dấu mốc thiêng liêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc xây dựng đất nước trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không trang trọng.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "xây dựng đất nước" nhưng "kiến quốc" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiến quốc vững mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ quốc gia hoặc đất nước, ví dụ: "kiến quốc Việt Nam".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...