Huyết cầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tế bào trong máu, gồm hồng cầu và bạch cầu.
Ví dụ: Huyết cầu là thành phần quan trọng của máu.
Nghĩa: Tế bào trong máu, gồm hồng cầu và bạch cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Huyết cầu giúp mang ôxy đi khắp cơ thể em.
  • Trong giọt máu nhỏ cũng có rất nhiều huyết cầu đang bơi.
  • Khi bị xước tay, huyết cầu chạy tới để bảo vệ vết thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ giải thích rằng huyết cầu mang dưỡng khí và tham gia bảo vệ cơ thể trước vi khuẩn.
  • Dưới kính hiển vi, huyết cầu hiện lên như những chấm nhỏ đang chuyển động không ngừng.
  • Khi chạy bền, cơ thể cần nhiều ôxy, nên huyết cầu làm việc tích cực hơn.
3
Người trưởng thành
  • Huyết cầu là thành phần quan trọng của máu.
  • Xét nghiệm cho thấy số lượng huyết cầu đã cải thiện sau đợt điều trị.
  • Nhìn qua kính hiển vi, tôi thấy một dòng huyết cầu trôi như con sông đỏ lặng lẽ.
  • Sức đề kháng suy giảm thường đi kèm biến động ở huyết cầu, báo hiệu cơ thể cần được chăm sóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu máu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến máu và hệ tuần hoàn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường, có thể thay bằng "tế bào máu" nếu cần đơn giản hóa.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "hồng cầu" hay "bạch cầu" nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tế bào máu" ở mức độ chuyên môn và chi tiết.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về sinh học hoặc y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các huyết cầu", "một số huyết cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("huyết cầu đỏ"), động từ ("huyết cầu tăng"), hoặc lượng từ ("nhiều huyết cầu").