Bạch cầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Huyết cầu không màu, bảo vệ cơ thể chống lại khuẩn gây bệnh.
Ví dụ: Bạch cầu đóng vai trò then chốt trong hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các mầm bệnh xâm nhập.
Nghĩa: Huyết cầu không màu, bảo vệ cơ thể chống lại khuẩn gây bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạch cầu là những chiến binh nhỏ trong máu giúp bé không bị ốm.
  • Khi có vi khuẩn lạ vào cơ thể, bạch cầu sẽ nhanh chóng đến tiêu diệt chúng.
  • Nhờ có bạch cầu, cơ thể chúng ta luôn khỏe mạnh và chống lại bệnh tật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ miễn dịch của cơ thể hoạt động hiệu quả một phần lớn nhờ vào vai trò quan trọng của bạch cầu.
  • Bạch cầu được ví như đội quân tinh nhuệ, luôn sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại.
  • Việc hiểu rõ chức năng của bạch cầu giúp chúng ta nhận thức hơn về cơ chế tự bảo vệ kỳ diệu của cơ thể.
3
Người trưởng thành
  • Bạch cầu đóng vai trò then chốt trong hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các mầm bệnh xâm nhập.
  • Sự suy giảm số lượng bạch cầu có thể là dấu hiệu cảnh báo về một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.
  • Giống như những người lính thầm lặng, bạch cầu ngày đêm tuần tra, bảo vệ từng tế bào, từng ngóc ngách của cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuẩn và virus.
  • Sức khỏe của chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào khả năng phản ứng linh hoạt của bạch cầu trước những thách thức từ môi trường bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học và sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các tài liệu nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến y học, sinh học hoặc sức khỏe.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác như "hồng cầu" hoặc "tiểu cầu".
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về chức năng và vai trò của bạch cầu trong cơ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các bạch cầu", "một số bạch cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bạch cầu trắng"), động từ ("bạch cầu tăng"), hoặc lượng từ ("nhiều bạch cầu").