Tiểu cầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Huyết cầu trong máu, có chức năng làm đông máu.
Ví dụ: Tiểu cầu có nhiệm vụ tham gia quá trình đông máu.
Nghĩa: Huyết cầu trong máu, có chức năng làm đông máu.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi bị xước tay, tiểu cầu giúp máu ngừng chảy.
  • Bạn Lan bị ngã, tiểu cầu nhanh chóng tạo nút chặn ở vết trầy.
  • Bác sĩ nói tiểu cầu giống những “người gác cổng” giữ cho vết thương khép lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xét nghiệm cho thấy tiểu cầu của cậu bạn đủ, nên vết thương cầm máu nhanh.
  • Tiểu cầu bám vào chỗ đứt mạch máu như những viên gạch nhỏ, lấp kín lỗ rò.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo giải thích: thiếu tiểu cầu thì vết cắt nhỏ cũng lâu cầm máu.
3
Người trưởng thành
  • Tiểu cầu có nhiệm vụ tham gia quá trình đông máu.
  • Khi thành mạch bị tổn thương, tiểu cầu lập tức kết dính và hình thành nút chặn ban đầu.
  • Bệnh nhân giảm tiểu cầu dễ bầm tím chỉ với va chạm nhẹ, vì quá trình đông máu bị suy giảm.
  • Truyền tiểu cầu là chỉ định thường gặp sau hóa trị để phòng ngừa chảy máu tự phát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Huyết cầu trong máu, có chức năng làm đông máu.
Từ đồng nghĩa:
platelet
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu cầu trung tính, y học, trang trọng-chuyên môn Ví dụ: Tiểu cầu có nhiệm vụ tham gia quá trình đông máu.
platelet mượn tiếng Anh, chuyên môn, thường trong văn bản kỹ thuật song ngữ Ví dụ: Giảm platelet có thể gây xuất huyết tự phát.
hồng cầu trung tính, chuyên môn; đối lập theo loại tế bào máu Ví dụ: Thiếu hồng cầu gây thiếu máu, không phải rối loạn đông máu như tiểu cầu.
bạch cầu trung tính, chuyên môn; đối lập theo loại tế bào máu Ví dụ: Bạch cầu tham gia miễn dịch, khác chức năng với tiểu cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học và sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là huyết học và sinh lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường mang tính chất khoa học, không biểu lộ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc khi thảo luận về sức khỏe.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại huyết cầu khác như hồng cầu, bạch cầu.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các khái niệm không liên quan đến y học.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về sinh học hoặc y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu cầu trong máu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nhỏ", "lớn") hoặc động từ (như "làm đông").