Bạch huyết
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất dịch vận chuyển trong cơ thể, có cấu tạo giống như máu, màu trong suốt, hơi dính.
Ví dụ:
Bạch huyết là thành phần thiết yếu của hệ miễn dịch, giúp loại bỏ độc tố và chất thải ra khỏi cơ thể.
Nghĩa: Chất dịch vận chuyển trong cơ thể, có cấu tạo giống như máu, màu trong suốt, hơi dính.
1
Học sinh tiểu học
- Bạch huyết là một chất lỏng trong suốt chảy khắp cơ thể bé.
- Nó giúp cơ thể mình khỏe mạnh, giống như một người bạn tốt.
- Khi bị thương, bạch huyết cũng có mặt để giúp vết thương mau lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hệ bạch huyết đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.
- Dòng bạch huyết luân chuyển khắp cơ thể, mang theo các tế bào miễn dịch để chống lại vi khuẩn.
- Giống như một dòng sông ngầm, bạch huyết âm thầm làm nhiệm vụ thanh lọc và duy trì sự cân bằng cho cơ thể.
3
Người trưởng thành
- Bạch huyết là thành phần thiết yếu của hệ miễn dịch, giúp loại bỏ độc tố và chất thải ra khỏi cơ thể.
- Sự lưu thông của bạch huyết phản ánh sức khỏe tổng thể, một dòng chảy thông suốt là dấu hiệu của một cơ thể khỏe mạnh.
- Trong y học, việc nghiên cứu về bạch huyết đã mở ra nhiều hướng điều trị mới cho các bệnh liên quan đến miễn dịch.
- Dù không được nhìn thấy rõ ràng như máu, bạch huyết vẫn âm thầm thực hiện sứ mệnh duy trì sự sống và bảo vệ cơ thể khỏi những hiểm nguy tiềm ẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu cơ thể người.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất khoa học, trung tính và không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về hệ thống tuần hoàn hoặc các chủ đề liên quan đến sinh lý học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "máu" ở chỗ bạch huyết không chứa hồng cầu và có màu trong suốt.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạch huyết trong cơ thể", "lượng bạch huyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong suốt, dính), động từ (vận chuyển), và lượng từ (lượng, nhiều).
