Huyết học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn y học nghiên cứu về máu.
Ví dụ: Huyết học là chuyên ngành tập trung vào các bệnh lý của máu và cơ quan tạo máu.
Nghĩa: Bộ môn y học nghiên cứu về máu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị tôi học huyết học để tìm hiểu máu trong cơ thể hoạt động thế nào.
  • Ở bệnh viện, bác sĩ làm việc trong khoa huyết học để chữa bệnh về máu.
  • Cuốn sách này nói về huyết học, giải thích vì sao máu có màu đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em chọn đọc về huyết học vì muốn hiểu cách máu mang oxy đi khắp cơ thể.
  • Trong buổi tham quan, chúng em gặp một bác sĩ huyết học đang phân tích mẫu máu dưới kính hiển vi.
  • Bạn Lan bảo sau này muốn theo huyết học để nghiên cứu bệnh thiếu máu di truyền.
3
Người trưởng thành
  • Huyết học là chuyên ngành tập trung vào các bệnh lý của máu và cơ quan tạo máu.
  • Những năm gần đây, huyết học tiến bộ nhanh nhờ kỹ thuật giải trình tự gen, mở ra hy vọng cho bệnh nhân máu hiếm.
  • Tôi chọn huyết học vì muốn đi giữa ranh giới mong manh của sự sống, nơi từng giọt máu kể câu chuyện của cơ thể.
  • Trong hội chẩn, ý kiến từ huyết học giúp định hướng điều trị khi bệnh nhân có rối loạn đông máu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu và thảo luận liên quan đến y học và nghiên cứu máu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu máu hoặc y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về y học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không có kiến thức nền tảng.
  • Khác biệt với 'huyết áp' hay 'huyết thanh', cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu huyết học", "giáo trình huyết học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (chuyên sâu), và các danh từ khác (giáo trình, chuyên gia).
máu huyết y học sinh học bệnh học miễn dịch học ung thư học dược học hồng cầu bạch cầu