Hư thân

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hư hỏng về hạnh kiểm, đạo đức.
Ví dụ: Ông ấy bị tiếng là hư thân vì thường xuyên nhậu nhẹt gây gổ.
Nghĩa: Hư hỏng về hạnh kiểm, đạo đức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay nói dối, nên bị cô nhắc là hư thân.
  • Em trai bỏ học đi chơi game, mẹ buồn vì sợ nó hư thân.
  • Đi theo bạn xấu dễ thành hư thân, nên con phải biết chọn bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ tôi từng lêu lổng, bị mọi người chê là hư thân, rồi mới quay lại học.
  • Người ta bảo chơi bời quá đà sẽ hư thân, nên tụi mình rủ nhau tập thể thao cho lành mạnh.
  • Bạn lớp bên hay trốn tiết và hỗn với thầy cô, ai cũng ngại vì sợ bị kéo vào hư thân.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy bị tiếng là hư thân vì thường xuyên nhậu nhẹt gây gổ.
  • Người ta không bỗng nhiên hư thân; nhiều khi đó là kết quả của những năm tháng buông thả và thiếu người định hướng.
  • Đừng vội gắn mác hư thân cho đứa trẻ; đôi khi nó chỉ đang kêu cứu bằng cách vụng về nhất.
  • Giữa kỷ luật và cảm thông là lằn ranh quyết định một người sa ngã hay thoát khỏi cái nhãn hư thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hư hỏng về hạnh kiểm, đạo đức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hư thân Tiêu cực, thường dùng để chỉ sự sa sút về đạo đức, hạnh kiểm, đặc biệt ở người trẻ, mang ý tiếc nuối hoặc phê phán nhẹ. Ví dụ: Ông ấy bị tiếng là hư thân vì thường xuyên nhậu nhẹt gây gổ.
hư hỏng Trung tính, thường dùng để chỉ sự sa sút về đạo đức, hạnh kiểm, có thể dùng cho cả người và vật. Ví dụ: Nó đã trở nên hư hỏng sau khi kết giao với bạn xấu.
đàng hoàng Trung tính, trang trọng, chỉ người có phẩm hạnh tốt, hành xử đúng mực, đáng kính trọng. Ví dụ: Anh ấy luôn sống đàng hoàng, không làm điều gì sai trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó, đặc biệt là người trẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có hành vi không đúng đắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, tiêu cực về hành vi và đạo đức.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng về hành vi của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân, cần cẩn trọng khi sử dụng.
  • Khác với "hư hỏng" ở chỗ nhấn mạnh hơn về khía cạnh đạo đức.
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hư thân", "quá hư thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "trẻ con".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...