Hụ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ) Như hú (thường nói về tiếng còi).
Ví dụ:
Còi báo động hụ vang cả khu phố.
Nghĩa: (phương ngữ) Như hú (thường nói về tiếng còi).
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng còi tàu hụ vang khắp sân ga.
- Chú công an thổi còi hụ để dừng xe.
- Xe cứu hỏa hụ inh ỏi chạy qua trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa đêm yên tĩnh, còi tàu hụ dài xé toang màn sương.
- Còi báo động hụ liên hồi, cả xóm biết có sự cố.
- Nghe còi xe cấp cứu hụ gấp gáp, ai nấy tự giác né đường.
3
Người trưởng thành
- Còi báo động hụ vang cả khu phố.
- Trong cơn mưa đặc quánh, tiếng còi tàu hụ kéo dài, như sợi chỉ dẫn lối qua màn nước.
- Tiếng còi cứu thương hụ dồn dập, nhắc người ta rằng từng phút đều quý giá.
- Anh ngồi bên cửa sổ, nghe còi nhà máy hụ một nhịp quen thuộc, báo hiệu ca làm đã hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ) Như hú (thường nói về tiếng còi).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hụ | Phương ngữ, chỉ hành động phát ra âm thanh lớn, kéo dài như tiếng còi. Ví dụ: Còi báo động hụ vang cả khu phố. |
| hú | Trung tính, phổ biến hơn 'hụ', thường dùng cho tiếng kêu của động vật hoặc còi. Ví dụ: Tiếng còi tàu hú vang trong đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng có phương ngữ, khi mô tả âm thanh còi xe hoặc còi tàu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, đột ngột.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh còi trong bối cảnh địa phương.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hú" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "còi hụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc công cụ phát âm thanh, ví dụ: "tiếng còi hụ".

Danh sách bình luận