Hôn hít

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hôn (nói khái quát).
Ví dụ: Anh chị hôn hít khi tiễn nhau ra bến xe.
Nghĩa: Hôn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé chạy lại hôn hít má mẹ.
  • Chú cún nhảy lên, hôn hít vào tay bé.
  • Bé ôm gấu bông rồi hôn hít nó thật vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa gặp lại, hai chị em ôm nhau hôn hít vì mừng rỡ.
  • Trong phim, đôi bạn trẻ hôn hít say mê dưới mưa.
  • Nó thấy cảnh người ta hôn hít ngoài phố thì ngại quay đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh chị hôn hít khi tiễn nhau ra bến xe.
  • Giữa đám đông rộn ràng, họ vẫn hôn hít như để bấu víu một chút ấm áp.
  • Có người thích thể hiện tình cảm bằng ôm ấp, hôn hít; có người lại giữ khoảng cách.
  • Tin nhắn dặn dò ngắn ngủi, rồi một cái hôn hít vội vàng trước cửa nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hôn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hôn hôn nhau hun hít
Từ trái nghĩa:
tránh hôn cấm hôn
Từ Cách sử dụng
hôn hít Khẩu ngữ, thân mật; sắc thái hơi suồng sã, nhẹ nhàng Ví dụ: Anh chị hôn hít khi tiễn nhau ra bến xe.
hôn Trung tính, phổ dụng; mức độ bao quát Ví dụ: Họ hôn nhau giữa sân bay.
hôn nhau Trung tính, miêu tả hành động qua lại Ví dụ: Hai người hôn nhau tạm biệt.
hun hít Khẩu ngữ, dân dã; sắc thái suồng sã Ví dụ: Đôi trẻ cứ hun hít cả buổi.
tránh hôn Trung tính, mô tả sự kiêng/né; mức độ đối lập hành vi Ví dụ: Trong lễ, họ tránh hôn nơi đông người.
cấm hôn Trang trọng/quy phạm; nêu sự ngăn chặn hành vi Ví dụ: Rạp chiếu phim từng cấm hôn trong phòng chiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái vui vẻ, thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc tình huống cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng để chỉ hành động hôn một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động hôn khác như "hôn" hoặc "hôn môi".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hôn hít nhau", "hôn hít nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "hôn hít bạn bè", "hôn hít nhẹ nhàng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...