Hộn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dồn lại làm một.
Ví dụ : Anh hộn giấy tờ lại thành một xấp.
2.
động từ
(ít dùng) Trộn lẫn với nhau.
Ví dụ : Chị hộn cà phê với sữa cho dịu vị.
Nghĩa 1: Dồn lại làm một.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo chúng em hộn sách lại thành một chồng.
  • Bạn hộn bút chì vào một hộp cho gọn nhé.
  • Mẹ bảo hộn lá rụng vào một đống để quét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu hộn tất cả bài làm vào một tập cho dễ nộp.
  • Nhóm mình hộn các câu hỏi vào một danh sách để ôn tập.
  • Cô thủ thư hộn các truyện cùng bộ vào một kệ để dễ tìm.
3
Người trưởng thành
  • Anh hộn giấy tờ lại thành một xấp.
  • Qua nhiều vòng góp ý, họ hộn các ý kiến thành một đề xuất chung.
  • Cuối ngày, tôi hộn những việc còn dang dở vào một kế hoạch ngắn, để mai làm cho xong.
  • Sau nhiều ngả rẽ, chúng tôi hộn ước mơ rời rạc thành một mục tiêu rõ ràng.
Nghĩa 2: (ít dùng) Trộn lẫn với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hộn bột với nước cho đều.
  • Bạn hộn màu đỏ với vàng để ra cam.
  • Cô hộn cơm với rau để em dễ ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu bếp hộn gia vị với thịt cho thấm.
  • Bạn ấy hộn sơn xanh với trắng để có sắc mới cho mô hình.
  • Trong thí nghiệm, ta hộn muối với nước đến khi tan hết.
3
Người trưởng thành
  • Chị hộn cà phê với sữa cho dịu vị.
  • Trong lớp học, tiếng cười hộn với tiếng mưa nghe thật ấm.
  • Thành phố lúc chiều, mùi khói hộn với mùi hoa sữa, vừa quen vừa lạ.
  • Có những ngày, vui và lo hộn vào nhau, khó mà tách bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dồn lại làm một.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hộn Trung tính, phổ biến trong văn nói và viết. Ví dụ: Anh hộn giấy tờ lại thành một xấp.
gộp Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc kết hợp nhiều thứ nhỏ thành một tổng thể. Ví dụ: Gộp các khoản chi tiêu lại thành một bảng tổng kết.
tập hợp Trung tính, thường dùng khi thu gom, gom góp nhiều thứ hoặc người lại một chỗ. Ví dụ: Tập hợp tất cả tài liệu liên quan để chuẩn bị cuộc họp.
tách Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc chia riêng, làm rời ra. Ví dụ: Tách riêng từng loại hạt ra khỏi hỗn hợp.
chia Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc phân ra thành nhiều phần. Ví dụ: Chia các phần quà thành nhiều gói nhỏ.
Nghĩa 2: (ít dùng) Trộn lẫn với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hộn Ít dùng, mang sắc thái cổ hoặc địa phương. Ví dụ: Chị hộn cà phê với sữa cho dịu vị.
trộn Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc làm cho nhiều thứ hòa lẫn vào nhau. Ví dụ: Trộn đều các nguyên liệu làm bánh.
tách Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc làm cho các thành phần đã trộn lẫn rời ra. Ví dụ: Tách riêng lòng đỏ và lòng trắng trứng.
phân loại Trung tính, phổ biến, dùng để sắp xếp các vật đã trộn lẫn vào từng nhóm riêng biệt. Ví dụ: Phân loại rác thải hữu cơ và vô cơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "trộn" hoặc "gộp" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "kết hợp" hoặc "hợp nhất".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách cổ điển hoặc nhấn mạnh sự kết hợp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách cổ điển, có thể tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ kính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc nhấn mạnh sự kết hợp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi cần sự rõ ràng, chính xác.
  • Thường bị thay thế bởi các từ phổ biến hơn như "trộn", "gộp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hỗn" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "trộn" ở chỗ "hộn" có thể mang sắc thái cổ điển hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hộn lại", "hộn với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "hộn các nguyên liệu", "hộn chúng lại".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...