Hòn dái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tinh hoàn.
Ví dụ: Anh ấy bị đau nhẹ ở hòn dái sau buổi đá bóng.
Nghĩa: Tinh hoàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé vô tình bị đá trúng hòn dái và đau điếng.
  • Bác sĩ dặn nếu hòn dái bị sưng thì phải nói với người lớn ngay.
  • Con mèo đực sau khi thiến sẽ không còn hòn dái nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nam nên tự kiểm tra hòn dái để phát hiện chỗ bất thường.
  • Khi chạy quá mạnh mà bị va vào hòn dái, cảm giác đau lan lên bụng dưới.
  • Trong giờ sinh học, cô giải thích chức năng của hòn dái trong cơ thể nam giới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị đau nhẹ ở hòn dái sau buổi đá bóng.
  • Có những điều đàn ông ngại nói, như cơn nhói ở hòn dái mỗi khi thời tiết trở lạnh.
  • Bác sĩ khuyên theo dõi kích thước và cảm giác của hòn dái, vì những thay đổi nhỏ có thể báo hiệu vấn đề.
  • Một cú va chạm bất cẩn cũng đủ khiến hòn dái nhắc ta về sự mong manh của cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tinh hoàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hòn dái Khẩu ngữ, thô tục; sắc thái mạnh, thô bạo; dùng trong nói suồng sã hoặc miệt thị Ví dụ: Anh ấy bị đau nhẹ ở hòn dái sau buổi đá bóng.
bi Khẩu ngữ, thô tục; nhẹ hơn “hòn dái”, phổ biến Ví dụ: Anh ấy bị đá trúng bi.
tinh hoàn Trang trọng, y khoa; trung tính Ví dụ: Bác sĩ khám tinh hoàn.
buồng trứng Thuật ngữ giải phẫu, trang trọng; quan hệ đối lập giới tính Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra buồng trứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức giữa bạn bè, người quen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và thường được thay thế bằng từ "tinh hoàn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật với mục đích tạo sự gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "tinh hoàn".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, có thể hơi thô tục trong một số ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết rõ.
  • Thường không dùng trong các tài liệu chuyên ngành hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc bị coi là thô tục nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tinh hoàn" ở mức độ trang trọng và tính chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hòn dái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, hai) hoặc tính từ (to, nhỏ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...