Bìu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần lồi mềm ở mặt ngoài cơ thể (thường là ở phía trước cổ người bị bệnh bướu cổ).
Ví dụ:
Bà ngoại có bìu ở cổ nên đi khám nội tiết.
Nghĩa: Phần lồi mềm ở mặt ngoài cơ thể (thường là ở phía trước cổ người bị bệnh bướu cổ).
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ có một cái bìu nhỏ ở trước cổ.
- Cô y tá bảo bìu ở cổ cần đi khám bác sĩ.
- Bạn Nam vẽ hình người có bìu ở cổ để hỏi cô giáo về bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích bìu ở cổ là phần lồi mềm xuất hiện khi tuyến giáp to ra.
- Trong tranh minh hoạ, bìu trước cổ hiện rõ như một khối phồng mềm.
- Cô điều dưỡng dặn theo dõi bìu ở cổ, nếu to nhanh thì quay lại khám.
3
Người trưởng thành
- Bà ngoại có bìu ở cổ nên đi khám nội tiết.
- Thỉnh thoảng sờ thấy bìu mềm dưới da cổ, tôi thấy lo lắng nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh.
- Trong ánh đèn bệnh viện, cái bìu trước cổ của ông lấp lánh mồ hôi, kể câu chuyện bệnh tật dài năm tháng.
- Người phụ nữ khép cổ áo, che đi cái bìu vừa mới hiện rõ sau mùa gặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là trong mô tả triệu chứng bệnh lý liên quan đến tuyến giáp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản y khoa hoặc khi thảo luận về bệnh lý liên quan đến tuyến giáp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần cơ thể khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các phần lồi khác trên cơ thể không liên quan đến bệnh lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bìu", "một bìu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một) và tính từ mô tả (to, nhỏ).
