Hội nghị bàn tròn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hội nghị chính trị trong đó tất cả những người dự họp đều thảo luận bình đẳng như nhau (thường họp quanh một bàn tròn).
Ví dụ: Hội nghị bàn tròn bảo đảm mọi bên được phát biểu bình đẳng.
Nghĩa: Hội nghị chính trị trong đó tất cả những người dự họp đều thảo luận bình đẳng như nhau (thường họp quanh một bàn tròn).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hội nghị bàn tròn, ai cũng được nói ý kiến của mình.
  • Thầy cô kể về một hội nghị bàn tròn, nơi mọi người ngồi quanh bàn và cùng bàn bạc.
  • Bức ảnh cho thấy hội nghị bàn tròn, mọi người lắng nghe nhau rất chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn thảo luận về mô hình hội nghị bàn tròn, trong đó tiếng nói của từng người đều được tôn trọng.
  • Bài báo mô tả một hội nghị bàn tròn, nơi các bên ngồi đối diện nhau để tránh cảm giác bên nào cao hơn.
  • Thầy dặn khi mô phỏng hội nghị bàn tròn, phải để từng đại diện phát biểu ngang nhau, không chen lấn.
3
Người trưởng thành
  • Hội nghị bàn tròn bảo đảm mọi bên được phát biểu bình đẳng.
  • Phương án đàm phán chỉ tiến triển khi chuyển sang mô hình hội nghị bàn tròn, bỏ hẳn kiểu diễn đàn một chiều.
  • Không khí bớt đối đầu khi ngồi vào hội nghị bàn tròn, vì vòng tròn xóa đi ranh giới trên dưới.
  • Sau nhiều tháng căng thẳng, các phe cuối cùng đồng ý tổ chức hội nghị bàn tròn để mở lối đối thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cuộc họp chính trị hoặc ngoại giao có tính chất bình đẳng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chính trị, ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và bình đẳng trong thảo luận.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính trị, ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bình đẳng và hợp tác trong thảo luận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị, ngoại giao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hội nghị khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hội nghị thượng đỉnh" ở chỗ nhấn mạnh vào sự bình đẳng của các bên tham gia.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội nghị bàn tròn quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tổ chức, tham gia), và các danh từ khác (quốc tế, chính trị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...