Hồi dương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống lại; trở về với cõi đời.
Ví dụ:
Ông lão hồi dương sau phút nguy kịch, gia đình thở phào.
Nghĩa: Sống lại; trở về với cõi đời.
1
Học sinh tiểu học
- Người ngư dân hồi dương sau cơn bạo bệnh, cả nhà ôm chầm mừng rỡ.
- Chú chó tưởng đã kiệt sức bỗng như hồi dương, mở mắt vẫy đuôi.
- Cụ bà hồi dương khi bác sĩ kịp cứu, mọi người bật khóc vì vui mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong khoảnh khắc tim đập trở lại, ông cụ như hồi dương từ bờ vực tối.
- Nhân vật trong truyện bỗng hồi dương sau khi được cứu chữa, khiến cả làng sửng sốt.
- Sau ca cấp cứu dài, bệnh nhân hồi dương, ánh mắt dần có hồn và ấm lại.
3
Người trưởng thành
- Ông lão hồi dương sau phút nguy kịch, gia đình thở phào.
- Thoát khỏi móng vuốt của tử thần, bà cụ hồi dương như một phép màu hiếm hoi.
- Tiếng khóc òa lên khi đứa bé hồi dương, kéo cả căn phòng từ tuyệt vọng về ánh sáng.
- Giữa ranh giới mong manh của còn và mất, anh ta hồi dương, để lại nỗi ngỡ ngàng lẫn biết ơn đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sống lại; trở về với cõi đời.
Từ đồng nghĩa:
sống lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồi dương | trang trọng, văn chương; sắc thái mạnh, gợi tính kì diệu Ví dụ: Ông lão hồi dương sau phút nguy kịch, gia đình thở phào. |
| sống lại | trung tính, thông dụng; mức độ trực tiếp Ví dụ: Người tưởng đã chết bỗng sống lại sau ca cấp cứu. |
| qua đời | trung tính, trang trọng nhẹ; diễn đạt hành vi đối lập Ví dụ: Cụ đã qua đời sau một cơn bạo bệnh. |
| tạ thế | trang trọng, cổ điển; đối lập về kết cục sinh mệnh Ví dụ: Ông đã tạ thế trong vòng tay con cháu. |
| chết | khẩu ngữ, thẳng, sắc thái mạnh; đối lập trực tiếp Ví dụ: Nạn nhân đã chết trên đường tới bệnh viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, tâm linh hoặc các câu chuyện kỳ bí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc miêu tả những tình huống đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là trong các tình huống cấp cứu hoặc hồi sức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể gợi cảm giác kỳ bí hoặc thần bí trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tình huống sống lại sau khi đã được cho là chết.
- Tránh dùng trong các tình huống thông thường hoặc không liên quan đến sự sống chết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hồi phục thông thường.
- Khác biệt với "hồi sinh" ở chỗ "hồi dương" thường chỉ sự sống lại sau khi đã chết lâm sàng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc sử dụng không đúng chỗ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu hồi dương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (ví dụ: "người bệnh hồi dương"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "sớm hồi dương").

Danh sách bình luận