Học vẹt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Học thuộc lòng từng câu, từng chữ, nhưng không hiểu gì, giống như con vẹt học nói.
Ví dụ: Anh ấy chỉ học vẹt để qua kỳ thi.
Nghĩa: Học thuộc lòng từng câu, từng chữ, nhưng không hiểu gì, giống như con vẹt học nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chỉ học vẹt bài thơ nên không hiểu ý nghĩa.
  • Tớ học vẹt bảng cửu chương, đọc vanh vách mà không biết cách làm bài.
  • Bạn ấy học vẹt câu trả lời, cô hỏi khác một chút là lúng túng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy học vẹt định nghĩa, đến khi đổi cách hỏi thì bí ngay.
  • Mình từng học vẹt công thức, làm xong kiểm tra mới thấy không hiểu bài.
  • Bạn đọc bài trơn tru nhưng toàn học vẹt, áp dụng vào bài tập thì loay hoay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chỉ học vẹt để qua kỳ thi.
  • Học vẹt giúp nhớ nhanh nhưng không cho ta cái gốc để nghĩ và làm.
  • Nếu đội ngũ chỉ học vẹt quy trình, khi có sự cố nhỏ cũng bối rối.
  • Tôi đã trả giá vì học vẹt: nói đúng chữ mà làm thì sai bét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học thuộc lòng từng câu, từng chữ, nhưng không hiểu gì, giống như con vẹt học nói.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
học hiểu tự hiểu
Từ Cách sử dụng
học vẹt khẩu ngữ, sắc thái chê bai, mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Anh ấy chỉ học vẹt để qua kỳ thi.
tụng khẩu ngữ, trung tính–chê nhẹ; nhấn vào lặp thuộc không hiểu Ví dụ: Đừng tụng bài công thức như thế, phải hiểu bản chất.
học hiểu trung tính, chuẩn mực; nhấn nắm bản chất, không máy móc Ví dụ: Cứ học hiểu khái niệm trước rồi mới làm bài tập.
tự hiểu khẩu ngữ, tích cực; nhấn tự nắm ý thay vì thuộc lòng Ví dụ: Em cố gắng tự hiểu quy tắc chứ đừng học vẹt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích cách học không hiệu quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán phương pháp giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết thực sự trong việc học.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các phương pháp học khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "học thuộc lòng" ở chỗ "học vẹt" nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy học vẹt bài thơ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng học, ví dụ: "học vẹt bài hát".