Hoan nghinh
Nghĩa & Ví dụ
xem hoan nghênh.
Ví dụ:
Chúng tôi hoan nghinh quyết định mở cửa thư viện vào buổi tối.
Nghĩa: xem hoan nghênh.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp hoan nghinh bạn mới vào lớp.
- Chúng em đứng dậy vỗ tay hoan nghinh cô giáo đến thăm.
- Đội cổ vũ hoan nghinh đội bạn khi họ bước vào sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường rộn ràng, mọi người hoan nghinh đoàn học sinh đạt giải trở về.
- Bức thư ngắn gọn nhưng chân thành, hoan nghinh ý tưởng thành lập câu lạc bộ đọc sách.
- Nhà trường hoan nghinh mọi sáng kiến giúp lớp học xanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi hoan nghinh quyết định mở cửa thư viện vào buổi tối.
- Người làm công tác cộng đồng luôn hoan nghinh những đóng góp nhỏ mà bền bỉ.
- Tôi hoan nghinh sự thẳng thắn: nó giúp cuộc trò chuyện tiết kiệm thời gian và tôn trọng nhau hơn.
- Dù còn băn khoăn, họ vẫn hoan nghinh bước đi đầu tiên như một tín hiệu của thiện chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc chào đón một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự tôn trọng và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bày tỏ sự đồng tình hoặc chào đón một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo hoặc diễn văn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoan nghênh" do cách phát âm tương tự.
- "Hoan nghinh" có thể ít phổ biến hơn "hoan nghênh" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chúng tôi hoan nghênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "hoan nghênh quyết định", "hoan nghênh bạn bè".

Danh sách bình luận