Tiếp đón

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như đón tiếp.
Ví dụ: Khách đến, chúng tôi tiếp đón theo lịch đã sắp xếp.
Nghĩa: Như đón tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em tiếp đón cô giáo rất niềm nở.
  • Bạn Lan mở cửa, mời chúng em vào nhà và tiếp đón bằng nụ cười.
  • Chú bảo vệ tiếp đón khách, chỉ đường vào phòng hội trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • CLB đã tiếp đón các bạn trường bạn bằng những cái bắt tay thân thiện.
  • Bạn lớp trưởng đứng ra tiếp đón tân học sinh, giới thiệu từng góc lớp.
  • Ngôi làng nhỏ tiếp đón đoàn tình nguyện bằng tiếng trống và cờ hoa.
3
Người trưởng thành
  • Khách đến, chúng tôi tiếp đón theo lịch đã sắp xếp.
  • Quán trọ nhỏ nhưng tiếp đón ấm áp, khiến người đi xa bớt thấy lạc lõng.
  • Doanh nghiệp tiếp đón đối tác bằng thái độ chuyên nghiệp, không phô trương mà đủ trọng thị.
  • Một thành phố đáng nhớ không chỉ ở cảnh đẹp, mà ở cách người ta tiếp đón kẻ phương xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như đón tiếp.
Từ Cách sử dụng
tiếp đón trung tính, phổ thông; sắc thái lịch sự, dùng trong cả nói và viết Ví dụ: Khách đến, chúng tôi tiếp đón theo lịch đã sắp xếp.
đón tiếp trung tính, phổ thông; mức độ ngang bằng Ví dụ: Chúng tôi đón tiếp đoàn rất chu đáo.
đón rước khẩu ngữ/văn nói; sắc thái thân tình, hơi cổ/truyền thống Ví dụ: Bà con đón rước tân dâu nồng nhiệt.
nghênh tiếp trang trọng, sách vở; dùng trong bối cảnh lễ tân, ngoại giao Ví dụ: Đoàn đại biểu được nghênh tiếp long trọng.
xua đuổi mạnh, tiêu cực; khẩu ngữ/viết; thể hiện thái độ khước từ thẳng Ví dụ: Họ xua đuổi khách lạ khỏi cổng.
từ chối trung tính-đến-lịch sự; phổ thông; không chấp nhận tiếp Ví dụ: Chúng tôi từ chối tiếp khách ngoài lịch.
khước từ trang trọng, sách vở; sắc thái dứt khoát Ví dụ: Ông khước từ tiếp đoàn báo chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chào đón khách đến nhà hoặc nơi làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản mô tả sự kiện, hội nghị hoặc các buổi gặp gỡ chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh chào đón, tạo không khí thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, trang trọng và thân thiện.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự chào đón một cách lịch sự và trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng "đón tiếp".
  • Thường dùng trong các sự kiện chính thức hoặc khi có khách quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đón tiếp", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Tiếp đón" thường mang sắc thái trang trọng hơn "đón tiếp".
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp đón khách", "tiếp đón nồng nhiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khách, bạn bè), phó từ (nồng nhiệt, chu đáo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...