Đón rước
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đón tiếp long trọng.
Ví dụ:
Hương lý cho người ra tận đầu làng để đón rước quan viên.
Nghĩa: (cũ). Đón tiếp long trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Người làng bày cờ hoa để đón rước đoàn khách về đình.
- Trống chiêng vang lên khi cả xóm ra đón rước ông bà về thăm.
- Cổng làng treo đèn lồng đỏ để đón rước thầy đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân đình sáng đuốc, mọi người chỉnh tề xếp hàng để đón rước đoàn đại biểu.
- Tiếng kèn, tiếng trống rộn ràng, làng trên xóm dưới nô nức đón rước bậc cao niên.
- Trong lễ hội, dân làng trang phục nghiêm trang, chắp tay đón rước vị khách quý bước qua cổng đình.
3
Người trưởng thành
- Hương lý cho người ra tận đầu làng để đón rước quan viên.
- Phường bát âm nổi nhạc, áo mũ tề chỉnh, cả tổng kéo về bến sông đón rước thuyền rồng.
- Đèn nến lập loè trên lối gạch, dân phu khiêng kiệu, chiêng trống dồn dập mà đón rước ngài vào phủ.
- Bóng cờ phấp phới trước đình, bô lão khom lưng, trẻ nhỏ nép bên đường, cả làng trang nghiêm đón rước khách triều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất trang trọng, lịch sử hoặc mô tả các sự kiện lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ kính trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng trong việc đón tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đón tiếp" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái trang trọng và cổ kính của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đón rước khách quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "đón rước đoàn đại biểu".
