Hoả khí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vũ khí bắn hoặc phóng đạn, chất nổ, chất cháy (nói khái quát).
Ví dụ: Pháp luật quy định nghiêm ngặt việc sở hữu và sử dụng hoả khí.
Nghĩa: Vũ khí bắn hoặc phóng đạn, chất nổ, chất cháy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an dặn chúng em không được nghịch hoả khí vì rất nguy hiểm.
  • Trong viện bảo tàng, thầy chỉ cho lớp xem các hoả khí được trưng bày trong tủ kính.
  • Ở sân trường, bảo vệ luôn kiểm tra để không có ai mang hoả khí vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi học giáo dục công dân nhắc rõ: hoả khí phải được quản lý chặt chẽ để bảo đảm an toàn cộng đồng.
  • Bộ phim lịch sử mô tả kho hoả khí của nghĩa quân, từ súng cổ đến đạn pháo thô sơ.
  • Tin tức nói về việc thu giữ hoả khí trái phép, cho thấy hậu quả khi coi thường pháp luật.
3
Người trưởng thành
  • Pháp luật quy định nghiêm ngặt việc sở hữu và sử dụng hoả khí.
  • Âm thanh khô khốc của hoả khí trong đêm chiến dịch khiến ai nấy lặng người.
  • Cuộc đàm phán chỉ thực sự có ý nghĩa khi hoả khí được hạ xuống và lý trí được nâng lên.
  • Sau chiến tranh, làng tôi gom lại mọi hoả khí còn sót để đổi lấy những dụng cụ làm ruộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vũ khí bắn hoặc phóng đạn, chất nổ, chất cháy (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bạch khí
Từ Cách sử dụng
hoả khí trung tính, phạm vi quân sự–kỹ thuật, tính khái quát cao Ví dụ: Pháp luật quy định nghiêm ngặt việc sở hữu và sử dụng hoả khí.
bạch khí trung tính, lịch sử–quân sự; chỉ vũ khí nguội, đối lập phân loại Ví dụ: Thời trung đại, chiến binh chủ yếu dùng bạch khí thay vì hoả khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, an ninh hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí căng thẳng hoặc mô tả bối cảnh chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến bạo lực hoặc chiến tranh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các loại vũ khí có khả năng gây nổ hoặc cháy.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vũ khí khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại vũ khí không có khả năng gây nổ hoặc cháy.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại hoả khí", "hoả khí hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, hiện đại), động từ (sử dụng, phát triển) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...