Quân giới

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vũ khí của quân đội.
Ví dụ: Kho quân giới được niêm phong và canh gác nghiêm ngặt.
Nghĩa: Vũ khí của quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bảo tàng, em thấy nhiều quân giới xưa như gươm và giáo.
  • Người lính giữ gìn quân giới cẩn thận trước khi lên đường.
  • Quân giới được cất trong kho an toàn để không ai nghịch vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ lịch sử, thầy kể rằng quân giới thời phong kiến chủ yếu là cung nỏ và đao kiếm.
  • Đơn vị phải kiểm tra quân giới định kỳ để bảo đảm sẵn sàng chiến đấu.
  • Trước khi hành quân, họ nhận lệnh bàn giao quân giới theo danh sách.
3
Người trưởng thành
  • Kho quân giới được niêm phong và canh gác nghiêm ngặt.
  • Nghe tiếng khóa sập lại, tôi hiểu sức nặng của quân giới không chỉ ở sắt thép mà còn ở trách nhiệm.
  • Trong những trang hồi ký, quân giới hiện lên vừa lạnh lẽo vừa khốc liệt, như cái bóng của chiến tranh.
  • Ngân sách không phải chỉ là con số; đó còn là lựa chọn giữa giáo dục, y tế và quân giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vũ khí của quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quân giới trang trọng, trung tính; phạm vi quân sự; nghĩa hẹp chỉ bản thân vũ khí, không bao gồm nhân sự hay hậu cần Ví dụ: Kho quân giới được niêm phong và canh gác nghiêm ngặt.
vũ khí trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Kho quân giới/vũ khí được kiểm kê định kỳ.
binh khí trang trọng, văn học; sắc thái cổ điển hơn, mức độ tương đương Ví dụ: Xưởng binh khí/quân giới hoạt động suốt ngày đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí chiến tranh hoặc mô tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự hoặc quốc phòng.
  • Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vũ khí nói chung, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ vũ khí thông thường trong đời sống hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'kho quân giới', 'số lượng quân giới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'sử dụng', 'bảo quản') và tính từ (như 'hiện đại', 'mới').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...