Hô hào

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kêu gọi mọi người tham gia một công việc gì.
Ví dụ: Ban tổ chức hô hào mọi người góp sức cho chiến dịch tình nguyện.
Nghĩa: Kêu gọi mọi người tham gia một công việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô hô hào cả lớp nhặt rác sân trường.
  • Chị lớp trưởng hô hào bạn bè trồng cây sau giờ học.
  • Loa phường hô hào người dân dọn vệ sinh ngõ xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn bí thư chi đoàn hô hào chúng mình đăng ký hiến máu trong đợt tới.
  • Trên mạng, câu lạc bộ môi trường hô hào tham gia ngày đi bộ gây quỹ.
  • Trong lễ chào cờ, thầy tổng phụ trách hô hào toàn trường chung tay chống rác thải nhựa.
3
Người trưởng thành
  • Ban tổ chức hô hào mọi người góp sức cho chiến dịch tình nguyện.
  • Trước giờ khởi hành, anh đội trưởng hô hào, khơi dậy tinh thần làm việc như lửa bén rơm khô.
  • Giữa phố mưa, tiếng loa hô hào quyên góp vang lên, kéo người qua đường dừng lại.
  • Trong cuộc họp khu phố, bác tổ trưởng hô hào từng nhà bật đèn hiên, giữ an ninh hẻm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kêu gọi mọi người tham gia một công việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hô hào trung tính→hơi khẩu ngữ; sắc thái mạnh, âm lượng/khí thế cao; thường dùng trong tuyên truyền, vận động Ví dụ: Ban tổ chức hô hào mọi người góp sức cho chiến dịch tình nguyện.
kêu gọi trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn, ít màu sắc cổ vũ Ví dụ: Chính quyền kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
vận động trang trọng–hành chính; nhấn mạnh quá trình thuyết phục tổ chức Ví dụ: Đoàn thanh niên vận động hiến máu nhân đạo.
cổ vũ khẩu ngữ–báo chí; sắc thái thúc giục, khích lệ, thiên về tinh thần Ví dụ: Nhà trường cổ vũ học sinh tham gia trồng cây.
ngăn cản trung tính; sắc thái đối lập trực tiếp: làm cho không tham gia Ví dụ: Anh ta ngăn cản mọi người tham gia chiến dịch.
can gián trang trọng–cổ; mức độ mạnh, khuyên ngăn không làm Ví dụ: Ông lão can gián dân làng không kéo nhau đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kêu gọi mọi người tham gia vào một hoạt động cộng đồng hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết kêu gọi sự tham gia của công chúng vào các chiến dịch xã hội hoặc phong trào.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhiệt tình, khích lệ và động viên.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tham gia.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn kêu gọi sự tham gia tích cực từ người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tập thể hoặc phong trào.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kêu gọi" nhưng "hô hào" thường mang tính khích lệ mạnh mẽ hơn.
  • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác áp đặt.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để truyền tải đúng ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hô hào mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mọi người, đồng nghiệp), phó từ (mạnh mẽ, nhiệt tình).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...