Hình khối

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường và mặt bao quanh một vật, tạo nên hình dạng một vật thể nào đó.
Ví dụ: Ngôi nhà hiện lên với những hình khối vuông vức, cân đối.
Nghĩa: Đường và mặt bao quanh một vật, tạo nên hình dạng một vật thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Khối rubik có các mặt vuông ghép lại thành một hình khối rõ ràng.
  • Em nặn đất sét thành hình khối tròn trịa như quả bóng.
  • Viên gạch là một hình khối chữ nhật, cầm lên thấy vuông vức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tháp được thiết kế từ nhiều hình khối đơn giản ghép lại, trông vững chãi.
  • Trong mô hình, mỗi hình khối đại diện cho một phòng học, nhìn vào là hiểu cấu trúc.
  • Ánh đèn chiếu lên làm lộ rõ các hình khối của bức tượng, góc cạnh hiện ra sắc nét.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà hiện lên với những hình khối vuông vức, cân đối.
  • Kiến trúc sư dùng hình khối tối giản để nhấn mạnh công năng hơn là trang trí.
  • Trong ánh chiều, các hình khối của dãy nhà như mềm đi, rìa cạnh bớt sắc.
  • Điêu khắc là cuộc đối thoại giữa không gian trống và những hình khối đang thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến hình học hoặc thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc có tính hình học rõ rệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kiến trúc, thiết kế, mỹ thuật và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các đối tượng có hình dạng rõ ràng và cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc thiết kế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kích thước hoặc chất liệu để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hình dạng" khi không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt với "hình dạng" ở chỗ "hình khối" nhấn mạnh vào cấu trúc ba chiều.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình khối lớn", "hình khối tròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, tròn) và động từ (tạo thành, bao quanh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...