Hình bóng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình ảnh không rõ nét (nói khái quát).
Ví dụ : Trong quán vắng, tôi bắt gặp hình bóng anh phản chiếu trên khung kính.
Nghĩa: Hình ảnh không rõ nét (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Qua tấm rèm, em chỉ thấy hình bóng mẹ đang nấu ăn.
  • Trong sương sớm, hình bóng cây bàng mờ mờ ngoài sân.
  • Trên tường hiện lên hình bóng con mèo chạy qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa màn mưa, chỉ còn nhận ra hình bóng chiếc xe đạp lướt vội.
  • Trong ký ức, ngôi trường cũ hiện về như một hình bóng nhòe mờ.
  • Đèn đường hắt lên, để lại hình bóng người bạn khuất dần nơi góc phố.
3
Người trưởng thành
  • Trong quán vắng, tôi bắt gặp hình bóng anh phản chiếu trên khung kính.
  • Có những đêm, hình bóng của một thời đã qua vẫn lãng đãng trong đầu.
  • Giữa dòng người, chỉ một hình bóng quen quen cũng đủ chạm vào ký ức.
  • Thành phố sáng đèn, trùng trùng hình bóng đan nhau như một lớp sương mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình ảnh không rõ nét (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
bóng dáng bóng hình bóng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hình bóng trung tính, hơi gợi tả; văn chương/miêu tả; mức độ mơ hồ, không sắc nét Ví dụ: Trong quán vắng, tôi bắt gặp hình bóng anh phản chiếu trên khung kính.
bóng dáng trung tính, phổ thông; mức độ mơ hồ tương đương Ví dụ: Từ xa chỉ thấy bóng dáng người ấy.
bóng hình văn chương, gợi cảm; mơ hồ, gợi nhớ Ví dụ: Anh vẫn nhớ bóng hình năm cũ.
bóng trung tính, cô đọng; khái quát, mờ Ví dụ: Phía cuối đường thấp thoáng một bóng người.
diện mạo trung tính, rõ ràng; nhấn mạnh hình dạng rõ nét Ví dụ: Khi lại gần mới thấy rõ diện mạo cô ấy.
chân dung trang trọng, chuyên biệt; hình ảnh rõ nét của một người Ví dụ: Bức chân dung khắc họa rõ đường nét khuôn mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hình ảnh mờ nhạt, không rõ ràng của một người hoặc vật trong ký ức hoặc tâm trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mơ hồ, gợi cảm xúc, thường dùng trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mơ hồ, gợi nhớ, có thể gợi cảm giác hoài niệm hoặc tiếc nuối.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương và thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về một hình ảnh trong tâm trí.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và cụ thể.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gợi nhớ về quá khứ hoặc những kỷ niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình ảnh rõ nét hơn, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "hình ảnh" ở chỗ "hình bóng" thường không rõ ràng và mang tính gợi nhớ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ gợi cảm xúc hoặc ký ức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình bóng của ai đó", "hình bóng mờ ảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mờ ảo, rõ nét), động từ (thấy, nhớ), và các từ chỉ định (này, đó).
hình bóng ảnh dáng vóc dạng vết dấu mờ nhạt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...