Hiếu sự
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính thích bày chuyện phiên phức, lôi thôi.
Ví dụ:
Anh ấy hay khuấy động những chuyện lặt vặt, đúng kiểu hiếu sự.
Nghĩa: Có tính thích bày chuyện phiên phức, lôi thôi.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy hay bày chuyện, rất hiếu sự.
- Bạn Lan cứ việc nhỏ cũng làm ầm lên, đúng là hiếu sự.
- Chuyện đơn giản mà em họ vẫn xoắn lên, nghe đã thấy hiếu sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc lớp đã xong, nhưng cậu ta vẫn lục tìm lỗi của từng người, khá hiếu sự.
- Chuyện nhóm chỉ cần nhắn một câu, mà bạn ấy kéo thành cuộc tranh luận dài, trông hiếu sự lắm.
- Bạn ấy cứ thêm thắt chi tiết cho kịch tính, thành ra bị chê là hiếu sự.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hay khuấy động những chuyện lặt vặt, đúng kiểu hiếu sự.
- Một lời góp ý cũng bị cô ấy biến thành cuộc xét xử, cái tật hiếu sự khó chịu vô cùng.
- Có người thích yên ổn, có người lại hiếu sự, lấy rối ren làm niềm vui.
- Ở chỗ làm, kiểu người hiếu sự thường khiến công việc chệch khỏi quỹ đạo vì chuyện không đáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính thích bày chuyện phiên phức, lôi thôi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiếu sự | sắc thái phê phán, trung tính–khẩu ngữ, mức độ vừa đến khá Ví dụ: Anh ấy hay khuấy động những chuyện lặt vặt, đúng kiểu hiếu sự. |
| lắm chuyện | khẩu ngữ, chê nhẹ–vừa Ví dụ: Đừng hiếu sự lắm chuyện thế nữa. |
| rắc rối | trung tính, chê vừa; dùng cho người gây chuyện Ví dụ: Anh ta hiếu sự, thành ra rất rắc rối. |
| phiền toái | trang trọng hơn, chê vừa Ví dụ: Tính hiếu sự của anh ta thật phiền toái. |
| lôi thôi | khẩu ngữ, chê vừa; nghiêng về gây chuyện dây dưa Ví dụ: Cô ấy hiếu sự lôi thôi lắm. |
| dễ dãi | khẩu ngữ, trung tính; đối lập về không gây chuyện Ví dụ: Trái với hiếu sự, cô ấy khá dễ dãi, không chấp nhặt. |
| đơn giản | trung tính, chê–khen nhẹ; trái nghĩa theo khuynh hướng không bày vẽ Ví dụ: Anh ấy tính đơn giản, chẳng hiếu sự. |
| điềm đạm | trung tính, trang nhã; giảm bớt gây chuyện Ví dụ: Người điềm đạm thì không hiếu sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó thích gây chuyện không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán ai đó thích gây chuyện không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "tò mò" nhưng "hiếu sự" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếu sự", "quá hiếu sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
