Hiển đạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm nên công danh, trở thành có địa vị xã hội.
Ví dụ: Anh ấy hiển đạt sau nhiều năm tự lập nơi đất khách.
Nghĩa: Làm nên công danh, trở thành có địa vị xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai tôi chăm học rồi sẽ hiển đạt, làm bố mẹ tự hào.
  • Cô giáo kể chuyện người học trò nghèo cố gắng và hiển đạt.
  • Bạn Nam mơ sau này hiển đạt để giúp quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều người chọn kiên trì học tập để mong một ngày hiển đạt, báo hiếu cha mẹ.
  • Anh ấy tin rằng hiển đạt không chỉ là chức vụ mà còn là uy tín do nỗ lực mang lại.
  • Từ một thực tập sinh, chị Mai dần hiển đạt nhờ làm việc tử tế và bền bỉ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hiển đạt sau nhiều năm tự lập nơi đất khách.
  • Có người hiển đạt nhờ tài năng, có người nhờ gặp đúng vận, nhưng ai cũng phải đánh đổi điều gì đó.
  • Chị bảo: hiển đạt không nhất thiết rực rỡ, đôi khi chỉ là có chỗ đứng vững vàng và tiếng nói được lắng nghe.
  • Anh nhìn lại, hiểu rằng hiển đạt chỉ có ý nghĩa khi vẫn giữ lòng trong sáng và sự tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm nên công danh, trở thành có địa vị xã hội.
Từ đồng nghĩa:
vinh đạt hiển vinh
Từ Cách sử dụng
hiển đạt trang trọng; sắc thái tôn vinh, nhấn mạnh thành tựu hiển hách Ví dụ: Anh ấy hiển đạt sau nhiều năm tự lập nơi đất khách.
vinh đạt trang trọng; mức mạnh, cổ văn Ví dụ: Anh ta phấn đấu nhiều năm mới vinh đạt.
hiển vinh văn chương; mức mạnh, ca ngợi Ví dụ: Sau khoa thi, chàng hiển vinh trở về làng.
thất thế trang trọng; mức mạnh, chỉ sa sút địa vị Ví dụ: Sau biến cố, ông thất thế, rời chính trường.
lận đận khẩu ngữ-văn chương; mức nhẹ đến vừa, long đong chưa thành đạt Ví dụ: Anh ấy lận đận mãi mà chưa nên danh phận.
thất bại trung tính; mức mạnh, kết cục không thành công Ví dụ: Nhiều lần thi cử ông đều thất bại, chưa thể hiển đạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thành công trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về sự thành công và danh vọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và kính trọng đối với người đã đạt được thành công lớn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết tôn vinh cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công và địa vị cao của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về thành công nhỏ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ danh vọng và địa vị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành công khác như "thành đạt" nhưng "hiển đạt" nhấn mạnh hơn về địa vị xã hội.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hiển đạt", "sẽ hiển đạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (anh, chị) và các từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...