Hệ thức

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đẳng thức nói lên mối liên hệ giữa một số đại lượng nào đó.
Ví dụ: Báo cáo nêu rõ hệ thức liên kết doanh thu với chi phí.
Nghĩa: Đẳng thức nói lên mối liên hệ giữa một số đại lượng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo viết một hệ thức lên bảng để chỉ mối quan hệ giữa chiều dài và chu vi hình chữ nhật.
  • Bạn Minh dùng hệ thức để tính số bút còn lại sau khi chia đều cho các bạn.
  • Trong bài toán, hệ thức giúp chúng mình biết khi nhiệt độ tăng thì số liệu đo được thay đổi thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ định luật Ôm, ta lập được hệ thức giữa cường độ dòng điện và hiệu điện thế.
  • Đồ thị đẹp nhưng quan trọng là hệ thức mô tả mối quan hệ giữa x và y.
  • Khi đổi đơn vị, em phải giữ nguyên hệ thức để kết quả không bị sai.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo nêu rõ hệ thức liên kết doanh thu với chi phí.
  • Có những chuyện tưởng rời rạc, nhưng một hệ thức kín đáo có thể nối các biến cố lại với nhau.
  • Trong phân tích dữ liệu, tìm ra hệ thức đúng quan trọng hơn việc thuộc lòng vài công thức lẻ.
  • Khi mô hình hóa, ta luôn hỏi: hệ thức nào thực sự chi phối hành vi của hệ thống?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đẳng thức nói lên mối liên hệ giữa một số đại lượng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hệ thức thuật ngữ toán học; trang trọng, trung tính Ví dụ: Báo cáo nêu rõ hệ thức liên kết doanh thu với chi phí.
đẳng thức thuật ngữ, trung tính; mức khái quát tương đương trong ngữ cảnh toán học cơ bản Ví dụ: Hai đại lượng này thỏa mãn một đẳng thức liên hệ tuyến tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ toán học hoặc khoa học giữa các đại lượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các ký hiệu toán học hoặc công thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công thức"; công thức thường chỉ cách tính toán cụ thể, trong khi hệ thức chỉ mối quan hệ.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ thức toán học", "hệ thức này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "hệ thức phức tạp", "giải thích hệ thức".