Đẳng thức

Nghĩa & Ví dụ
Cặp biểu thức nối liền với nhau bằng dấu “bằng”
Ví dụ: Báo cáo cần các đẳng thức rõ ràng để người đọc theo dõi.
Nghĩa: Cặp biểu thức nối liền với nhau bằng dấu “bằng”
1
Học sinh tiểu học
  • Cô viết một đẳng thức: ba cộng hai bằng năm.
  • Bạn Minh kiểm tra lại đẳng thức để xem hai bên có bằng nhau không.
  • Trong vở em có đẳng thức đơn giản: bốn trừ một bằng ba.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi giải toán, bạn chuyển vế để giữ đẳng thức luôn đúng.
  • Đồ thị hàm số giúp mình kiểm chứng đẳng thức một cách trực quan.
  • Thầy dặn: muốn biến đổi, phải thực hiện phép tính tương đương để không làm sai đẳng thức.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo cần các đẳng thức rõ ràng để người đọc theo dõi.
  • Trong tài chính, một đẳng thức sai có thể kéo lệch cả mô hình dự báo.
  • Khi tranh luận, tôi thích những lập luận có cấu trúc như một đẳng thức cân bằng.
  • Có lúc đời sống cũng đòi hỏi một đẳng thức giản dị: cho đi bao nhiêu, nhận lại bấy nhiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học, và các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự tương đương giữa hai biểu thức toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ toán học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phương trình"; đẳng thức chỉ đơn thuần là sự bằng nhau, không cần giải.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh toán học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một đẳng thức đơn giản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đơn giản, phức tạp), động từ (là, có), và lượng từ (một, nhiều).