Hậu cứ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Căn cứ ở phía sau, dùng làm chỗ dựa để xây dựng, củng cố lực lượng hoặc chuẩn bị tiến công.
Ví dụ: Quân đội xây hậu cứ để bảo đảm hậu cần và chuẩn bị tấn công.
Nghĩa: Căn cứ ở phía sau, dùng làm chỗ dựa để xây dựng, củng cố lực lượng hoặc chuẩn bị tiến công.
1
Học sinh tiểu học
  • Đơn vị lập hậu cứ ở thung lũng an toàn.
  • Thầy kể chuyện bộ đội giữ hậu cứ để bạn ở tuyến trước yên tâm.
  • Trong bản đồ, hậu cứ được đánh dấu ở phía sau mặt trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ chọn một vùng rừng rậm làm hậu cứ để tích trữ lương thực.
  • Từ hậu cứ, tín hiệu liên lạc được gửi đi đều đặn để hỗ trợ tiền tuyến.
  • Đêm xuống, hậu cứ sáng đèn, chuẩn bị cho đợt tiến công sắp tới.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội xây hậu cứ để bảo đảm hậu cần và chuẩn bị tấn công.
  • Anh kể rằng chính hậu cứ vững chắc đã giữ nhịp thở cho cả chiến dịch.
  • Ở nơi ấy, hậu cứ không chỉ là kho đạn mà còn là chỗ dựa tinh thần của lính trẻ.
  • Từ hậu cứ, kế hoạch được ráp nối yên lặng như những mạch ngầm trước giờ nổ súng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Căn cứ ở phía sau, dùng làm chỗ dựa để xây dựng, củng cố lực lượng hoặc chuẩn bị tiến công.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu cứ quân sự; trung tính; phạm vi chuyên ngành, không khẩu ngữ Ví dụ: Quân đội xây hậu cứ để bảo đảm hậu cần và chuẩn bị tấn công.
tiền đồn quân sự; đối lập vị trí (phía trước), khá mạnh; thông dụng Ví dụ: Tiểu đội trấn giữ tiền đồn gần biên giới.
tiền tuyến quân sự; đối lập hệ thống (mặt trận phía trước), trang trọng Ví dụ: Vật tư được chuyển gấp ra tiền tuyến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các ngành liên quan đến chiến lược phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự chuẩn bị và chiến lược.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chiến lược quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "căn cứ" hoặc "trụ sở".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh quân sự khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản có tính chất trang trọng và chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu cứ lớn", "hậu cứ an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "một hậu cứ", "hậu cứ vững chắc".