Cứ điểm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vị trí phòng ngự có công sự vững chắc.
Ví dụ: : Quân đội tăng cường hỏa lực để giữ vững cứ điểm then chốt.
2.
danh từ
Chỗ làm điểm tựa; nơi có vị trí quan trọng.
Ví dụ: : Văn phòng chi nhánh là cứ điểm triển khai dự án mới.
Nghĩa 1: Vị trí phòng ngự có công sự vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • : Đồn lính trên đồi là một cứ điểm kiên cố.
  • : Bản đồ đánh dấu rõ từng cứ điểm quanh thị trấn.
  • : Người lính canh gác ngày đêm ở cứ điểm ngoài bìa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • : Từ trên cứ điểm cao, họ quan sát được toàn bộ thung lũng.
  • : Sau nhiều ngày vây ép, quân ta phá vỡ phòng tuyến của cứ điểm.
  • : Cứ điểm giữa đồng trống như chiếc khiên chặn mũi tiến công.
3
Người trưởng thành
  • : Quân đội tăng cường hỏa lực để giữ vững cứ điểm then chốt.
  • : Cứ điểm ấy không chỉ là bức tường đất, mà là niềm tin bám trụ giữa bão đạn.
  • : Khi hậu cần đuối sức, cả cứ điểm bỗng mong manh như một vết nứt trên bản đồ chiến sự.
  • : Sự im lặng phủ xuống cứ điểm đêm trước trận, nặng như một lời cảnh báo.
Nghĩa 2: Chỗ làm điểm tựa; nơi có vị trí quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • : Thư viện là cứ điểm học tập yêu thích của em.
  • : Ngôi nhà là cứ điểm bình yên của cả gia đình.
  • : Sân trường là cứ điểm tụ họp sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • : Với lớp trưởng, bàn giáo viên là cứ điểm điều phối mọi hoạt động lớp.
  • : Quán cà phê gần cổng trường trở thành cứ điểm hẹn bài nhóm.
  • : Trong cuộc thi, phòng tin học là cứ điểm chiến lược để xử lý dữ liệu.
3
Người trưởng thành
  • : Văn phòng chi nhánh là cứ điểm triển khai dự án mới.
  • : Trong thương trường, dữ liệu là cứ điểm quyền lực của doanh nghiệp.
  • : Mỗi người cần một cứ điểm tinh thần để đứng vững giữa biến động.
  • : Ở thành phố ồn ã, căn bếp nhỏ trở thành cứ điểm giữ nếp nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vị trí chiến lược trong quân sự hoặc kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về một nơi quan trọng hoặc có ý nghĩa chiến lược.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính chiến lược của một vị trí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chiến lược.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại cứ điểm (ví dụ: cứ điểm quân sự).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "điểm tựa" hoặc "căn cứ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cứ điểm chiến lược", "cứ điểm quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng", "vững chắc") và động từ (như "bảo vệ", "xây dựng").