Hàng xáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghề đong thóc về xay giã, kiếm lãi bằng cách bán gạo và thu các sản phẩm phụ như tấm, cám.
Ví dụ:
Anh ấy theo nghề hàng xáo, mua thóc về xay giã rồi bán gạo và tấm cám.
Nghĩa: Nghề đong thóc về xay giã, kiếm lãi bằng cách bán gạo và thu các sản phẩm phụ như tấm, cám.
1
Học sinh tiểu học
- Chú tôi làm nghề hàng xáo, sáng chở thóc đi xay rồi bán gạo cho bà con.
- Mỗi mùa gặt, người làm hàng xáo mua thóc của nông dân để mang đi giã.
- Bà chủ hàng xáo cân gạo, cân tấm cẩn thận trước khi bán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hồi nhỏ, tôi hay theo mẹ đến nhà người làm hàng xáo, nơi tiếng cối xay vang đều suốt buổi.
- Nghề hàng xáo sống nhờ chênh lệch: mua thóc, xay ra gạo, rồi bán cả gạo lẫn tấm cám.
- Ở vùng tôi, hàng xáo là mắt xích giữa ruộng đồng và chợ, đưa hạt thóc thành cơm trên bàn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy theo nghề hàng xáo, mua thóc về xay giã rồi bán gạo và tấm cám.
- Hàng xáo tồn tại như một nghề biết tính toán từng hạt thóc, sống bằng phần chênh nhỏ mà đều.
- Từ sân phơi đến cối xay, người làm hàng xáo gom góp lãi từ gạo trắng và lớp cám thơm tay.
- Trong ký ức làng, hàng xáo không chỉ buôn gạo, mà còn giữ nhịp chợ quê mỗi vụ mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về nghề nghiệp truyền thống hoặc kinh tế nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp hoặc lịch sử nghề nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về làng quê hoặc cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Phong cách thường mang tính chất dân dã, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghề truyền thống hoặc trong bối cảnh nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không liên quan đến bối cảnh nông nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng kèm với các từ chỉ nghề nghiệp khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác trong nông nghiệp.
- Khác biệt với "buôn bán" ở chỗ tập trung vào việc chế biến và bán sản phẩm phụ.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh và đặc điểm của nghề này trong đời sống nông thôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghề hàng xáo", "công việc hàng xáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "khó khăn"), động từ chỉ hành động (như "làm"), hoặc các danh từ khác (như "nghề").

Danh sách bình luận