Thương lái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lái buôn.
Ví dụ:
Thương lái là người mua hàng để bán lại kiếm lời.
Nghĩa: Lái buôn.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, thương lái vào làng mua xoài chín.
- Chiều nay, thương lái đến chợ lấy rau của bác nông dân.
- Mẹ bảo thương lái sẽ ghé nhà thu mua gà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thương lái thường gom hàng ở chợ đầu mối rồi chuyển đi nơi khác.
- Khi vụ lúa chín, thương lái về quê em đặt cọc mua cả ruộng.
- Giá cả thay đổi theo thương lái, nên nông dân phải tính toán kỹ.
3
Người trưởng thành
- Thương lái là người mua hàng để bán lại kiếm lời.
- Có thương lái uy tín, hàng đi nhanh, tiền về đều, ai cũng yên tâm.
- Khi thương lái ép giá, người trồng phải liên kết mới giữ được lợi nhuận.
- Thị trường khan hàng, thương lái xoay vốn linh hoạt, chớp thời cơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lái buôn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương lái | Trung tính, khẩu ngữ–thông dụng; chỉ người mua hàng (thường nông sản) để bán lại Ví dụ: Thương lái là người mua hàng để bán lại kiếm lời. |
| con buôn | Trung tính hơi chê nhẹ, khẩu ngữ Ví dụ: Đám con buôn thu mua dưa hấu tại ruộng. |
| nhà buôn | Trung tính, trang trọng hơn Ví dụ: Các nhà buôn thu gom nông sản để phân phối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người buôn bán, đặc biệt là trong các chợ hoặc khu vực buôn bán nhỏ lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo kinh tế liên quan đến thị trường và thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kinh tế, thương mại để chỉ những người tham gia vào hoạt động mua bán hàng hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về những người buôn bán hàng hóa, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiểu thương" - chỉ những người buôn bán nhỏ lẻ hơn.
- Không nên dùng để chỉ các doanh nghiệp lớn hoặc công ty thương mại.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quy mô và tính chất buôn bán.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thương lái", "các thương lái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "giỏi", "khôn ngoan") hoặc động từ chỉ hành động (như "mua", "bán").
