Môi giới
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm trung gian để cho hai bên tiếp xúc, giao thiệp với nhau.
Ví dụ:
Người môi giới đứng giữa để kết nối người cần và người có.
Nghĩa: Người làm trung gian để cho hai bên tiếp xúc, giao thiệp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chú môi giới dẫn bố mẹ em đi xem căn nhà.
- Nhờ cô môi giới, người bán và người mua gặp nhau nói chuyện.
- Anh môi giới gọi điện hẹn hai bên đến ký giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người môi giới nối hai bên lại để thương lượng giá cho công bằng hơn.
- Sàn giao dịch có môi giới đứng ra sắp xếp buổi gặp giữa chủ nhà và khách.
- Khi hai bên ngại nói trực tiếp, môi giới là người truyền đạt ý muốn của họ.
3
Người trưởng thành
- Người môi giới đứng giữa để kết nối người cần và người có.
- Trong thương vụ này, môi giới không chỉ đưa tin mà còn gỡ rối khi hai bên hiểu lầm.
- Một môi giới giỏi biết lắng nghe lợi ích thật sự của mỗi bên trước khi sắp xếp cuộc gặp.
- Có lúc môi giới giống như chiếc cầu tạm, vững vừa đủ để người ta bước qua và tự nói với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm trung gian để cho hai bên tiếp xúc, giao thiệp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| môi giới | trung tính, nghề nghiệp; trang trọng/chuẩn mực; không biểu cảm Ví dụ: Người môi giới đứng giữa để kết nối người cần và người có. |
| trung gian | trung tính; phổ thông; phạm vi rộng tương đương Ví dụ: Anh ấy đóng vai trung gian giữa hai công ty. |
| mối | khẩu ngữ, nhẹ; dùng trong giao dịch dân gian Ví dụ: Cô ấy làm mối cho thương vụ này. |
| cò | khẩu ngữ, sắc thái bình dân/đôi khi chê; vẫn chỉ người kết nối giao dịch Ví dụ: Anh ta là cò bất động sản của khu này. |
| trực tiếp | trung tính; nhấn mạnh không qua người thứ ba Ví dụ: Hai bên thương lượng trực tiếp, không cần môi giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người làm trung gian trong các giao dịch mua bán, thuê mướn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, bất động sản, và thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành bất động sản, tài chính, và thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc thương mại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò trung gian trong giao dịch.
- Tránh dùng khi không có yếu tố trung gian rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực (ví dụ: môi giới bất động sản).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đại lý"; môi giới thường chỉ người, còn đại lý có thể chỉ cả tổ chức.
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trung gian" hay "đại diện".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh nhầm lẫn với các vai trò khác trong giao dịch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người môi giới", "dịch vụ môi giới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "làm", "cần"), tính từ (như "chuyên nghiệp"), và các danh từ khác (như "bất động sản", "chứng khoán").
