Mai mối

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm môi trong việc hôn nhân (nói khái quát).
Ví dụ: Chị ấy nhờ bạn thân mai mối một mối quen nghiêm túc.
Nghĩa: Làm môi trong việc hôn nhân (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hàng xóm giúp mai mối để anh kia và chị nọ gặp nhau.
  • Bà ngoại mai mối cho chú với cô giáo làng.
  • Mẹ nhờ người quen mai mối để hai bạn trẻ nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy hai người hợp tính, dì tôi đứng ra mai mối cho họ làm quen.
  • Ông chủ tiệm sách khéo mai mối, nên cuộc gặp đầu tiên diễn ra rất tự nhiên.
  • Ở quê, chuyện người lớn mai mối vẫn là cách để hai bên mở lời tìm hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy nhờ bạn thân mai mối một mối quen nghiêm túc.
  • Anh cẩn thận nhờ người uy tín mai mối, vì muốn bắt đầu mối quan hệ bằng sự tôn trọng.
  • Nhà gái trân trọng lời mai mối, nhưng vẫn để đôi trẻ tự quyết.
  • Không phải cứ mai mối là gượng ép; đôi khi đó chỉ là chiếc cầu nhỏ nối hai người xa lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm môi trong việc hôn nhân (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mai mối Trung tính, mô tả hành động kết nối hai người để tiến tới hôn nhân. Ví dụ: Chị ấy nhờ bạn thân mai mối một mối quen nghiêm túc.
làm mối Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động giới thiệu, sắp đặt cho hai người quen biết và tiến tới hôn nhân. Ví dụ: Bà cụ hàng xóm thường làm mối cho các đôi trẻ trong làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giới thiệu người này với người kia để tiến tới hôn nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn với bối cảnh truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, có thể hài hước tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói về việc giới thiệu hai người với nhau để tiến tới hôn nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Thường dùng trong bối cảnh văn hóa truyền thống hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giới thiệu" trong ngữ cảnh không liên quan đến hôn nhân.
  • Khác biệt với "tác hợp" ở chỗ "mai mối" thường có sự tham gia chủ động của người thứ ba.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang mai mối", "sẽ mai mối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "bạn bè", "người thân") và trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
mối tác hợp giới thiệu kết nối tác thành duyên hôn nhân cưới gả hỏi cưới